Bản dịch của từ Active surf trong tiếng Việt

Active surf

Noun [U/C] Phrase Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Active surf(Noun)

ˈæktɪv sˈɜːf
ˈæktɪv ˈsɝf
01

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, nó đề cập đến khả năng của phần mềm hoặc hệ thống duy trì hoạt động và phản hồi.

In computing it refers to the ability of a software or system to remain operational and responsive

Ví dụ
02

Một hành động tham gia vào các hoạt động thể thao hoặc giải trí.

An act of participating in physical or leisure activities

Ví dụ
03

Một thuật ngữ mô tả trạng thái hiện tại là đang hoạt động hoặc tham gia vào một hoạt động cụ thể.

A term that describes the current state of being active or engaged in a particular activity

Ví dụ

Active surf(Phrase)

ˈæktɪv sˈɜːf
ˈæktɪv ˈsɝf
01

Một thuật ngữ mô tả trạng thái hiện tại của việc chủ động hoặc tham gia vào một hoạt động nhất định.

Refers to being involved in outdoor activities or sports particularly surfboarding

Ví dụ
02

Một hành động tham gia vào các hoạt động thể chất hoặc giải trí.

Used in contexts to indicate a high level of engagement in physical sports or exercises

Ví dụ
03

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, thuật ngữ này đề cập đến khả năng của phần mềm hoặc hệ thống duy trì hoạt động và phản hồi.

Describes someone who is consistently participating in energetic and lively pursuits

Ví dụ

Active surf(Adjective)

ˈæktɪv sˈɜːf
ˈæktɪv ˈsɝf
01

Một thuật ngữ mô tả trạng thái hiện tại của việc tham gia hoặc gắn bó với một hoạt động cụ thể.

Having the power of physical or mental participation or exertion

Ví dụ
02

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, điều này đề cập đến khả năng của một phần mềm hoặc hệ thống duy trì hoạt động và phản hồi.

Characterized by vigorous action or movement

Ví dụ
03

Một hành động tham gia vào các hoạt động thể chất hoặc giải trí.

Engaged in an activity or a role

Ví dụ