Bản dịch của từ Aid equality trong tiếng Việt

Aid equality

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aid equality(Noun)

ˈeɪd ɪkwˈɒlɪti
ˈeɪd ɪˈkwɑɫəti
01

Hành động giúp đỡ hoặc hỗ trợ, thường trong một bối cảnh cụ thể như hỗ trợ xã hội hoặc kinh tế

The act of helping or assisting often in a specific context such as social or economic support

Ví dụ
02

Hỗ trợ tài chính được cung cấp cho các cá nhân hoặc nhóm nhằm thúc đẩy sự bình đẳng

Financial assistance provided to individuals or groups to promote equality

Ví dụ
03

Một nguồn lực hoặc công cụ được sử dụng để hỗ trợ một quy trình hoặc cải thiện một tình huống

A resource or tool used to facilitate a process or improve a situation

Ví dụ

Aid equality(Verb)

ˈeɪd ɪkwˈɒlɪti
ˈeɪd ɪˈkwɑɫəti
01

Hỗ trợ tài chính được cung cấp cho cá nhân hoặc nhóm nhằm thúc đẩy sự bình đẳng

To support a cause or effort for equality

Ví dụ
02

Một nguồn lực hoặc công cụ được sử dụng để giúp thực hiện một quy trình hoặc cải thiện tình huống

To contribute to a specific outcome or result

Ví dụ
03

Hành động giúp đỡ hoặc hỗ trợ, thường trong một bối cảnh cụ thể như hỗ trợ xã hội hoặc kinh tế.

To help or assist someone in achieving a goal

Ví dụ

Aid equality(Adjective)

ˈeɪd ɪkwˈɒlɪti
ˈeɪd ɪˈkwɑɫəti
01

Hành động giúp đỡ hoặc hỗ trợ, thường trong một bối cảnh cụ thể như sự hỗ trợ về xã hội hoặc kinh tế.

Related to or promoting equality or equal rights

Ví dụ
02

Hỗ trợ tài chính dành cho cá nhân hoặc nhóm nhằm thúc đẩy sự bình đẳng

Describing support or resources aimed at achieving equality

Ví dụ
03

Một nguồn lực hoặc công cụ được sử dụng để tạo thuận lợi cho một quy trình hoặc cải thiện tình huống

Denoting fairness or impartiality in treatment

Ví dụ