Bản dịch của từ Bachelor of science trong tiếng Việt
Bachelor of science

Bachelor of science(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bằng cử nhân chuyên ngành khoa học: bằng đại học do trường cao đẳng hoặc đại học cấp cho người đã hoàn thành chương trình học đại học (thường trong các ngành khoa học, công nghệ, kỹ thuật hoặc toán học).
An academic degree conferred by a college or university to those who have completed the undergraduate curriculum.
理学学士
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bằng cử nhân khoa học (một bằng đại học) được cấp cho người đã hoàn thành chương trình học đại học ở một ngành khoa học hoặc lĩnh vực chuyên môn cụ thể.
An academic degree conferred on someone who has successfully completed undergraduate studies in a particular field.
科学学士
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bằng cử nhân khoa học — bằng cấp đại học cho chương trình đào tạo tập trung vào các ngành khoa học (như toán, vật lý, hóa học, sinh học, khoa học máy tính, v.v.).
The field of study within a college or university specializing in scientific disciplines.
科学学士
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Danh hiệu/ bằng cấp được trao cho người đã hoàn thành chương trình đại học ngành khoa học tự nhiên hoặc ứng dụng (ví dụ: Toán, Hóa, Sinh, Công nghệ thông tin). Thường gọi là “cử nhân khoa học”.
A title given to an individual who has received this degree.
获得科学学位的称号
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bằng cử nhân về khoa học: bằng đại học cấp cho sinh viên hoàn thành chương trình học bậc cử nhân trong các ngành khoa học (ví dụ: toán, vật lý, hóa học, sinh học, công nghệ thông tin, kỹ thuật...).
A degree awarded to students who complete undergraduate studies in fields of science.
科学学士学位
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bằng cử nhân chuyên ngành khoa học — bằng cấp đại học được cấp sau khi hoàn thành chương trình học bậc cử nhân trong các lĩnh vực khoa học (ví dụ: toán, vật lý, hóa học, sinh học, tin học).
A degree awarded for undergraduate studies in the field of science.
科学学士学位
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thuật ngữ chung chỉ người đã hoàn thành chương trình đại học chuyên ngành khoa học (ví dụ: vật lý, hoá học, sinh học, tin học) và nhận bằng cử nhân khoa học.
A general term for a person who has completed their undergraduate studies in science.
科学学士
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bachelor of science(Phrase)
Bằng cử nhân khoa học: bằng đại học được cấp cho người đã hoàn thành chương trình đào tạo bậc cử nhân trong một ngành thuộc lĩnh vực khoa học (ví dụ: Toán, Vật lý, Hóa học, Sinh học, Khoa học máy tính…).
An academic degree conferred by a college or university to a person who has completed undergraduate studies in a particular field of study especially one in the sciences.
科学学士学位
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bachelor of science(Idiom)
Bằng cử nhân thuộc ngành khoa học: bằng cấp đại học được trao cho sinh viên đã hoàn thành chương trình học bậc cử nhân ở các ngành khoa học tự nhiên, khoa học ứng dụng hoặc các lĩnh vực liên quan.
A degree awarded to students who have completed undergraduate studies in science and related fields.
科学学士学位
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bằng cử nhân khoa học: bằng đại học cấp cho sinh viên hoàn thành chương trình đại học thuộc các ngành khoa học hoặc kỹ thuật (ví dụ: hóa học, sinh học, vật lý, tin học, kỹ thuật).
A bachelor of science degree typically awarded to students who complete an undergraduate program in science or engineering.
科学学士学位
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Bachelor of Science" (viết tắt là B.Sc. hoặc BS) là một loại bằng đại học chuyên sâu về các lĩnh vực khoa học tự nhiên, khoa học xã hội, và công nghệ. Bằng cấp này thường yêu cầu sinh viên hoàn thành một chương trình học từ ba đến bốn năm, bao gồm các môn học lý thuyết và thực hành. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng thuật ngữ này, tuy nhiên, chương trình học và yêu cầu có thể khác nhau tùy từng quốc gia.
Thuật ngữ "bachelor of science" có nguồn gốc từ tiếng Latin "baccalaureus", nghĩa là "bằng cấp đầu tiên" và "scientia", có nghĩa là "khoa học". Thế kỷ 12, nó được sử dụng để chỉ những người tốt nghiệp đầu tiên trong các lĩnh vực học thuật. Hiện tại, "bachelor of science" chỉ một bằng cấp đại học trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ, thể hiện sự phát triển học thuật từ văn hóa châu Âu thời Trung cổ đến hệ thống giáo dục hiện đại.
Cụm từ "bachelor of science" thường xuất hiện với tần suất cao trong các bài kiểm tra phần viết và nói của IELTS, khi thí sinh thảo luận về trình độ học vấn và các chuyên ngành học thuật. Trong phần đọc và nghe, cụm từ này cũng thường được đề cập khi nói đến các trường đại học hoặc chương trình học. Ngoài bối cảnh IELTS, cụm từ được sử dụng phổ biến trong các văn bản giáo dục và các hội thảo về nghề nghiệp, nhằm giới thiệu các chương trình đào tạo và cơ hội nghề nghiệp liên quan đến khoa học.
"Bachelor of Science" (viết tắt là B.Sc. hoặc BS) là một loại bằng đại học chuyên sâu về các lĩnh vực khoa học tự nhiên, khoa học xã hội, và công nghệ. Bằng cấp này thường yêu cầu sinh viên hoàn thành một chương trình học từ ba đến bốn năm, bao gồm các môn học lý thuyết và thực hành. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng thuật ngữ này, tuy nhiên, chương trình học và yêu cầu có thể khác nhau tùy từng quốc gia.
Thuật ngữ "bachelor of science" có nguồn gốc từ tiếng Latin "baccalaureus", nghĩa là "bằng cấp đầu tiên" và "scientia", có nghĩa là "khoa học". Thế kỷ 12, nó được sử dụng để chỉ những người tốt nghiệp đầu tiên trong các lĩnh vực học thuật. Hiện tại, "bachelor of science" chỉ một bằng cấp đại học trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ, thể hiện sự phát triển học thuật từ văn hóa châu Âu thời Trung cổ đến hệ thống giáo dục hiện đại.
Cụm từ "bachelor of science" thường xuất hiện với tần suất cao trong các bài kiểm tra phần viết và nói của IELTS, khi thí sinh thảo luận về trình độ học vấn và các chuyên ngành học thuật. Trong phần đọc và nghe, cụm từ này cũng thường được đề cập khi nói đến các trường đại học hoặc chương trình học. Ngoài bối cảnh IELTS, cụm từ được sử dụng phổ biến trong các văn bản giáo dục và các hội thảo về nghề nghiệp, nhằm giới thiệu các chương trình đào tạo và cơ hội nghề nghiệp liên quan đến khoa học.
