Bản dịch của từ Bachelor of science trong tiếng Việt

Bachelor of science

Noun [U/C] Phrase Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bachelor of science(Noun)

bˈætʃəlɚ ˈʌv sˈaɪəns
bˈætʃəlɚ ˈʌv sˈaɪəns
01

Bằng cử nhân khoa học: bằng đại học bậc sơ cấp dành cho chương trình hoặc chuyên ngành về khoa học, thường học trong 3–4 năm.

An academic degree awarded for an undergraduate course or major that generally lasts three to four years.

科学学士

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bằng cử nhân chuyên ngành khoa học: bằng đại học do trường cao đẳng hoặc đại học cấp cho người đã hoàn thành chương trình học đại học (thường trong các ngành khoa học, công nghệ, kỹ thuật hoặc toán học).

An academic degree conferred by a college or university to those who have completed the undergraduate curriculum.

理学学士

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bằng cử nhân khoa học (một bằng đại học) được cấp cho người đã hoàn thành chương trình học đại học ở một ngành khoa học hoặc lĩnh vực chuyên môn cụ thể.

An academic degree conferred on someone who has successfully completed undergraduate studies in a particular field.

科学学士

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Bằng cử nhân khoa học — bằng cấp đại học cho chương trình đào tạo tập trung vào các ngành khoa học (như toán, vật lý, hóa học, sinh học, khoa học máy tính, v.v.).

The field of study within a college or university specializing in scientific disciplines.

科学学士

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Danh hiệu/ bằng cấp được trao cho người đã hoàn thành chương trình đại học ngành khoa học tự nhiên hoặc ứng dụng (ví dụ: Toán, Hóa, Sinh, Công nghệ thông tin). Thường gọi là “cử nhân khoa học”.

A title given to an individual who has received this degree.

获得科学学位的称号

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Bằng cử nhân về khoa học: bằng đại học cấp cho sinh viên hoàn thành chương trình học bậc cử nhân trong các ngành khoa học (ví dụ: toán, vật lý, hóa học, sinh học, công nghệ thông tin, kỹ thuật...).

A degree awarded to students who complete undergraduate studies in fields of science.

科学学士学位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Bằng cử nhân chuyên ngành khoa học — bằng cấp đại học được cấp sau khi hoàn thành chương trình học bậc cử nhân trong các lĩnh vực khoa học (ví dụ: toán, vật lý, hóa học, sinh học, tin học).

A degree awarded for undergraduate studies in the field of science.

科学学士学位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Bằng Cử nhân Khoa học — bằng đại học bậc cử nhân trong các ngành khoa học hoặc kỹ thuật. Thường được viết tắt là BSc hoặc BS.

Often abbreviated as BSc or BS.

理学学士

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Thuật ngữ chung chỉ người đã hoàn thành chương trình đại học chuyên ngành khoa học (ví dụ: vật lý, hoá học, sinh học, tin học) và nhận bằng cử nhân khoa học.

A general term for a person who has completed their undergraduate studies in science.

科学学士

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bachelor of science(Phrase)

bˈætʃəlɚ ˈʌv sˈaɪəns
bˈætʃəlɚ ˈʌv sˈaɪəns
01

Bằng cử nhân khoa học: bằng đại học được cấp cho người đã hoàn thành chương trình đào tạo bậc cử nhân trong một ngành thuộc lĩnh vực khoa học (ví dụ: Toán, Vật lý, Hóa học, Sinh học, Khoa học máy tính…).

An academic degree conferred by a college or university to a person who has completed undergraduate studies in a particular field of study especially one in the sciences.

科学学士学位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bachelor of science(Idiom)

01

Bằng cử nhân thuộc ngành khoa học: bằng cấp đại học được trao cho sinh viên đã hoàn thành chương trình học bậc cử nhân ở các ngành khoa học tự nhiên, khoa học ứng dụng hoặc các lĩnh vực liên quan.

A degree awarded to students who have completed undergraduate studies in science and related fields.

科学学士学位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bằng cử nhân khoa học: bằng đại học cấp cho sinh viên hoàn thành chương trình đại học thuộc các ngành khoa học hoặc kỹ thuật (ví dụ: hóa học, sinh học, vật lý, tin học, kỹ thuật).

A bachelor of science degree typically awarded to students who complete an undergraduate program in science or engineering.

科学学士学位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh