bagging
bagging (Adjective)
Nghĩa 01
Tính từ mô tả một phong cách sống, cách sống hoặc cách tiếp cận nào đó thường dùng trong nói chuyện thông tục; ám chỉ một đặc điểm, xu hướng hoặc lối sống cụ thể mà người ta chọn hoặc thể hiện.
Often used informally to describe a particular lifestyle or approach
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Miêu tả một hoạt động liên quan đến việc cho đồ vào túi hoặc bao; tức là đang thực hiện hành động đóng gói vào bao/túi.
Describing an activity that involves bagging
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bagging (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một chiếc túi đã được đựng đầy bằng thứ gì đó (ví dụ: đồ, hàng hóa, rác).
A bag that is filled with something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bagging (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Bagging, viết tắt của Bootstrap Aggregating, là một kỹ thuật học máy sử dụng để cải thiện độ chính xác của các mô hình dự đoán. Kỹ thuật này hoạt động bằng cách tạo ra nhiều tập dữ liệu con ngẫu nhiên từ tập dữ liệu gốc thông qua phương pháp lấy mẫu với hoàn lại, sau đó áp dụng một mô hình học máy cho mỗi tập dữ liệu con và tổng hợp kết quả. Bagging giúp giảm thiểu phương sai và tăng cường độ chính xác so với mô hình đơn lẻ.