benches
benches (Noun)
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “bench”, tức là nhiều chiếc ghế dài hoặc băng ghế (thường thấy ở công viên, sân trường, phòng chờ, v.v.).
Dạng số nhiều của “bench”, tức là nhiều chiếc ghế dài hoặc băng ghế (thường thấy ở công viên, sân trường, phòng chờ, v.v.).
plural of bench.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của benches (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bench | benches |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "benches" (ghế dài) chỉ đến những loại ghế có chiều dài lớn, thường được thiết kế để chứa nhiều người ngồi. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách sử dụng từ này có thể khác nhau; ở Anh, "benches" thường được sử dụng trong ngữ cảnh công cộng như công viên hoặc bến xe, trong khi ở Mỹ, nó cũng có thể chỉ những ghế trong phòng học hoặc văn phòng. Từ này thường mang nghĩa trung tính và không có sắc thái tiêu cực hay tích cực.