Bản dịch của từ Bias trong tiếng Việt
Bias

Bias (Noun)
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, “bias” là một điện áp, từ trường hoặc yếu tố khác được đặt lên một thiết bị hoặc hệ thống để làm cho nó hoạt động trong một dải đã định trước. Nói cách khác, đó là một giá trị cố định được thêm vào nhằm thiết lập điều kiện hoạt động ổn định cho mạch hoặc thiết bị.
A steady voltage, magnetic field, or other factor applied to a system or device to cause it to operate over a predetermined range.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khuynh hướng hoặc thành kiến đối với hoặc chống lại một người hoặc nhóm nào đó, thường theo cách bất công hoặc không công bằng.
Inclination or prejudice for or against one person or group, especially in a way considered to be unfair.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bias (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gây thành kiến, làm cho có xu hướng ưu tiên hoặc thiên vị một hướng nào đó (làm cho suy nghĩ, quyết định hoặc kết quả bị lệch về phía một quan điểm, nhóm hoặc phương án nào đó).
Give a bias to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bias" có nghĩa là sự thiên lệch, thiếu trung lập trong đánh giá hoặc ý kiến. Trong ngữ cảnh nghiên cứu, nó chỉ ra rằng quan điểm cá nhân hay văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách thức tiếp nhận thông tin. Trong tiếng Anh, "bias" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai phiên bản này, nhưng vẫn giữ nguyên nội dung cơ bản.
Họ từ
Từ "bias" có nghĩa là sự thiên lệch, thiếu trung lập trong đánh giá hoặc ý kiến. Trong ngữ cảnh nghiên cứu, nó chỉ ra rằng quan điểm cá nhân hay văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách thức tiếp nhận thông tin. Trong tiếng Anh, "bias" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai phiên bản này, nhưng vẫn giữ nguyên nội dung cơ bản.
