Bản dịch của từ Bleed trong tiếng Việt

Bleed

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bleed(Noun)

blˈid
blˈid
01

Sự thoát ra của chất lỏng hoặc khí từ một hệ kín qua một van (hoặc lỗ) — tức là việc rò rỉ, chảy ra khỏi hệ thống do van cho phép dòng chảy ra.

The escape of fluid or gas from a closed system through a valve.

液体或气体从封闭系统通过阀门逸出。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một lần chảy máu; sự kiện hoặc tình trạng máu chảy ra (ví dụ: một vết thương đang chảy máu).

An instance of bleeding.

流血的实例

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong in ấn: bản in (hoặc phần hình ảnh/vùng màu) trải rộng ra sát mép giấy, sao cho khi cắt tỉa trang sẽ không còn viền trắng quanh ảnh — tức là in “lọt lề” để tránh viền trắng sau khi cắt.

An instance of printing an illustration or design so as to leave no margin after the page has been trimmed.

印刷设计延伸至纸边缘

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bleed(Verb)

blˈid
blˈid
01

Mất máu khỏi cơ thể do bị thương hoặc bệnh.

Lose blood from the body as a result of injury or illness.

因受伤或疾病而失去血液。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rút máu từ một người (thường là bằng phương pháp cho chảy máu) — một cách điều trị y học cũ dùng để lấy bớt máu khỏi cơ thể.

Draw blood from (someone), especially as a former method of treatment in medicine.

抽血

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(về chất lỏng như thuốc nhuộm, màu sắc) bị loang, thấm sang vùng hoặc màu liền kề, khiến màu bị nhòe hoặc thay đổi ranh giới ban đầu.

(of a liquid substance such as dye or colour) seep into an adjacent colour or area.

渗透

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Cho phép chất lỏng hoặc khí thoát ra khỏi một hệ kín qua van (thường để xả, điều chỉnh áp suất hoặc làm giảm lượng chất bên trong).

Allow (fluid or gas) to escape from a closed system through a valve.

通过阀门让液体或气体从封闭系统中出来。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Bleed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bleed

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Bled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Bled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Bleeds

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Bleeding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ