Bản dịch của từ Bleed trong tiếng Việt
Bleed

Bleed(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong in ấn: bản in (hoặc phần hình ảnh/vùng màu) trải rộng ra sát mép giấy, sao cho khi cắt tỉa trang sẽ không còn viền trắng quanh ảnh — tức là in “lọt lề” để tránh viền trắng sau khi cắt.
An instance of printing an illustration or design so as to leave no margin after the page has been trimmed.
印刷设计延伸至纸边缘
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bleed(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của Bleed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Bleed |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Bled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Bled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Bleeds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Bleeding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Bleed" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa chủ yếu là sự mất máu, hoặc việc chất lỏng chảy ra khỏi một vật thể. Trong y học, "bleed" thường ám chỉ tình trạng chảy máu do thương tích hoặc phẫu thuật. Từ này có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ: trong tiếng Anh Anh, "bleed" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh về in ấn (mực chảy ra ngoài vùng in), trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này tương tự, nhưng thường không nhấn mạnh vào ngữ cảnh in ấn.
Từ "bleed" xuất phát từ tiếng Old English "blēdan", có nguồn gốc từ tiếng Bắc Germanic, mang nghĩa là "chảy máu" hoặc "rò rỉ". Rễ từ này gắn liền với các từ trong các ngôn ngữ Germanic khác, như tiếng Đức "bluten". Trong lịch sử, "bleed" không chỉ mô tả hành động sinh lý mà còn được sử dụng tượng trưng để chỉ sự mất mát hoặc đau thương. Ý nghĩa hiện tại của từ này vẫn giữ nguyên sự liên kết với hình ảnh chảy máu, biểu thị cho sự thiệt hại hoặc tổn thương cả về thể chất và tinh thần.
Từ "bleed" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần thi Nghe và Đọc, nơi có thể liên quan đến các tình huống y tế hoặc mô tả tình trạng sức khỏe. Trong phần Viết và Nói, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về thương tích hoặc ảnh hưởng của một tình huống xấu. Ngoài ra, "bleed" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật và thiết kế, nói về cách màu sắc hoặc hình ảnh lan tỏa ra ngoài lề.
Họ từ
"Bleed" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa chủ yếu là sự mất máu, hoặc việc chất lỏng chảy ra khỏi một vật thể. Trong y học, "bleed" thường ám chỉ tình trạng chảy máu do thương tích hoặc phẫu thuật. Từ này có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ: trong tiếng Anh Anh, "bleed" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh về in ấn (mực chảy ra ngoài vùng in), trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này tương tự, nhưng thường không nhấn mạnh vào ngữ cảnh in ấn.
Từ "bleed" xuất phát từ tiếng Old English "blēdan", có nguồn gốc từ tiếng Bắc Germanic, mang nghĩa là "chảy máu" hoặc "rò rỉ". Rễ từ này gắn liền với các từ trong các ngôn ngữ Germanic khác, như tiếng Đức "bluten". Trong lịch sử, "bleed" không chỉ mô tả hành động sinh lý mà còn được sử dụng tượng trưng để chỉ sự mất mát hoặc đau thương. Ý nghĩa hiện tại của từ này vẫn giữ nguyên sự liên kết với hình ảnh chảy máu, biểu thị cho sự thiệt hại hoặc tổn thương cả về thể chất và tinh thần.
Từ "bleed" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần thi Nghe và Đọc, nơi có thể liên quan đến các tình huống y tế hoặc mô tả tình trạng sức khỏe. Trong phần Viết và Nói, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về thương tích hoặc ảnh hưởng của một tình huống xấu. Ngoài ra, "bleed" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật và thiết kế, nói về cách màu sắc hoặc hình ảnh lan tỏa ra ngoài lề.
