Bản dịch của từ Bleed trong tiếng Việt
Bleed

Bleed (Noun)
The bleed of funds from the charity's account raised concerns.
Việc chảy tiền từ tài khoản của tổ chức từ thiện đã gây ra mối lo ngại.
The company experienced a bleed of customers due to poor service.
Công ty đã gặp phải tình trạng mất khách hàng do dịch vụ kém.
The government is investigating the bleed of confidential information.
Chính phủ đang điều tra việc rò rỉ thông tin bí mật.
After the accident, there was a lot of blood from the bleed.
Sau vụ tai nạn, máu chảy ra rất nhiều.
The doctor quickly stopped the bleed from the wound.
Bác sĩ đã nhanh chóng cầm máu từ vết thương.
The bleed on her arm required immediate medical attention.
Chảy máu trên cánh tay của cô ấy cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
The bleed of the brochure was carefully designed for a clean finish.
Đường viền của tập tài liệu quảng cáo được thiết kế cẩn thận để có bề mặt hoàn thiện sạch sẽ.
The graphic designer adjusted the bleed to ensure the image extended to the edge.
Nhà thiết kế đồ họa đã điều chỉnh đường viền để đảm bảo hình ảnh được mở rộng đến tận mép.
The print shop recommended a 3mm bleed for the business cards.
Hàng in đề xuất đường viền 3 mm cho danh thiếp.
Bleed (Verb)
After the accident, she began to bleed profusely.
Sau vụ tai nạn, cô bắt đầu chảy máu rất nhiều.
The injured soldier continued to bleed despite medical attention.
Người lính bị thương vẫn tiếp tục chảy máu mặc dù đã được chăm sóc y tế.
The blood donation drive aims to encourage people to bleed for a cause.
Chiến dịch hiến máu nhằm mục đích khuyến khích mọi người chảy máu vì một lý do chính đáng.
The nurse will bleed the patient to reduce the fever.
Y tá sẽ truyền máu cho bệnh nhân để hạ sốt.
In the past, doctors would bleed patients to cure illnesses.
Trước đây, các bác sĩ sẽ truyền máu cho bệnh nhân để chữa bệnh.
Some ancient cultures believed in bleeding as a healing practice.
Một số nền văn hóa cổ đại tin rằng chảy máu như một phương pháp chữa bệnh.
The red dye bled into the white fabric, ruining the shirt.
Thuốc nhuộm đỏ chảy vào lớp vải trắng, làm hỏng chiếc áo.
His emotions bled into his writing, making it more poignant.
Cảm xúc của anh ấy chảy vào chữ viết của anh ấy, khiến nó trở nên thấm thía hơn.
The news of the tragedy bled through the community, causing sorrow.
Tin tức về thảm kịch đã lan truyền khắp cộng đồng, gây ra nỗi đau buồn.
The charity event will bleed funds to help the homeless.
Sự kiện từ thiện sẽ lấy tiền để giúp đỡ những người vô gia cư.
The social media campaign will bleed awareness for the cause.
Chiến dịch truyền thông xã hội sẽ làm mất đi nhận thức về chính nghĩa.
The organization will bleed resources to support the community.
Tổ chức sẽ lấy các nguồn lực để hỗ trợ cộng đồng.
Dạng động từ của Bleed (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Bleed |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Bled |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Bled |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Bleeds |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Bleeding |
Kết hợp từ của Bleed (Verb)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Bleed to death Chảy máu đến chết | Many people bleed to death from gun violence in chicago every year. Nhiều người chết do mất máu từ bạo lực súng ở chicago mỗi năm. |
Họ từ
"Bleed" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa chủ yếu là sự mất máu, hoặc việc chất lỏng chảy ra khỏi một vật thể. Trong y học, "bleed" thường ám chỉ tình trạng chảy máu do thương tích hoặc phẫu thuật. Từ này có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ: trong tiếng Anh Anh, "bleed" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh về in ấn (mực chảy ra ngoài vùng in), trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này tương tự, nhưng thường không nhấn mạnh vào ngữ cảnh in ấn.
Từ "bleed" xuất phát từ tiếng Old English "blēdan", có nguồn gốc từ tiếng Bắc Germanic, mang nghĩa là "chảy máu" hoặc "rò rỉ". Rễ từ này gắn liền với các từ trong các ngôn ngữ Germanic khác, như tiếng Đức "bluten". Trong lịch sử, "bleed" không chỉ mô tả hành động sinh lý mà còn được sử dụng tượng trưng để chỉ sự mất mát hoặc đau thương. Ý nghĩa hiện tại của từ này vẫn giữ nguyên sự liên kết với hình ảnh chảy máu, biểu thị cho sự thiệt hại hoặc tổn thương cả về thể chất và tinh thần.
Từ "bleed" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần thi Nghe và Đọc, nơi có thể liên quan đến các tình huống y tế hoặc mô tả tình trạng sức khỏe. Trong phần Viết và Nói, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về thương tích hoặc ảnh hưởng của một tình huống xấu. Ngoài ra, "bleed" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật và thiết kế, nói về cách màu sắc hoặc hình ảnh lan tỏa ra ngoài lề.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
