bleed
NounVerb
bleed (Noun)
/blˈid/
/blˈid/
AI
Ví dụ
Sau vụ tai nạn, máu chảy ra rất nhiều.After the accident, there was a lot of blood from the bleed.
Bác sĩ đã nhanh chóng cầm máu từ vết thương.The doctor quickly stopped the bleed from the wound.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Ví dụ
Đường viền của tập tài liệu quảng cáo được thiết kế cẩn thận để có bề mặt hoàn thiện sạch sẽ.The bleed of the brochure was carefully designed for a clean finish.
Nhà thiết kế đồ họa đã điều chỉnh đường viền để đảm bảo hình ảnh được mở rộng đến tận mép.The graphic designer adjusted the bleed to ensure the image extended to the edge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Việc chảy tiền từ tài khoản của tổ chức từ thiện đã gây ra mối lo ngại.The bleed of funds from the charity's account raised concerns.
Công ty đã gặp phải tình trạng mất khách hàng do dịch vụ kém.The company experienced a bleed of customers due to poor service.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bleed (Verb)
/blˈid/
/blˈid/
AI
Ví dụ
Sau vụ tai nạn, cô bắt đầu chảy máu rất nhiều.After the accident, she began to bleed profusely.
Người lính bị thương vẫn tiếp tục chảy máu mặc dù đã được chăm sóc y tế.The injured soldier continued to bleed despite medical attention.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Thuốc nhuộm đỏ chảy vào lớp vải trắng, làm hỏng chiếc áo.The red dye bled into the white fabric, ruining the shirt.
Cảm xúc của anh ấy chảy vào chữ viết của anh ấy, khiến nó trở nên thấm thía hơn.His emotions bled into his writing, making it more poignant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Y tá sẽ truyền máu cho bệnh nhân để hạ sốt.The nurse will bleed the patient to reduce the fever.
Trước đây, các bác sĩ sẽ truyền máu cho bệnh nhân để chữa bệnh.In the past, doctors would bleed patients to cure illnesses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự kiện từ thiện sẽ lấy tiền để giúp đỡ những người vô gia cư.The charity event will bleed funds to help the homeless.
Chiến dịch truyền thông xã hội sẽ làm mất đi nhận thức về chính nghĩa.The social media campaign will bleed awareness for the cause.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bleed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bleed |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bleeds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bleeding |
Kết hợp từ của bleed (Verb)
PHRASESPREPOSITIONbleed + ADVERB
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chảy máu đến chết bleed to death | Nhiều người chết do mất máu từ bạo lực súng ở Chicago mỗi năm. Many people bleed to death from gun violence in Chicago every year. |