Bản dịch của từ Buffer trong tiếng Việt
Buffer

Buffer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một vùng nhớ tạm thời dùng để lưu dữ liệu trong khi dữ liệu đang được xử lý hoặc truyền đi; thường dùng khi phát video/gặp hiện tượng chặn/bộ đệm trong quá trình tải âm thanh hoặc video.
A temporary memory area in which data is stored while it is being processed or transferred, especially one used while streaming video or downloading audio.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người đàn ông lớn tuổi bị coi là lỗi thời, cổ hủ, ngây ngô hoặc kém cỏi so với thời đại; thường được xem là không hiểu biết hoặc không còn phù hợp.
An elderly man who is considered to be foolishly old-fashioned, unworldly, or incompetent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người hoặc vật làm giảm tác động mạnh (giảm sốc) hoặc đóng vai trò làm rào chắn, cách ly giữa những người hoặc thứ không hợp nhau hoặc có mâu thuẫn.
A person or thing that reduces a shock or that forms a barrier between incompatible or antagonistic people or things.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Buffer (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "buffer" có nghĩa chung là một vật hoặc phương pháp sử dụng để giảm thiểu, điều chỉnh tác động giữa hai yếu tố. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, "buffer" thường được sử dụng để chỉ vùng nhớ tạm thời lưu trữ dữ liệu giữa quá trình nhập và xuất. Trong tiếng Anh Anh, "buffer" và tiếng Anh Mỹ đều được viết giống nhau và có cách phát âm gần như tương đương, tuy nhiên, đôi khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm đầu hơn. Từ này có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như vật lý, khoa học máy tính và quản lý chất lượng.
Họ từ
Từ "buffer" có nghĩa chung là một vật hoặc phương pháp sử dụng để giảm thiểu, điều chỉnh tác động giữa hai yếu tố. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, "buffer" thường được sử dụng để chỉ vùng nhớ tạm thời lưu trữ dữ liệu giữa quá trình nhập và xuất. Trong tiếng Anh Anh, "buffer" và tiếng Anh Mỹ đều được viết giống nhau và có cách phát âm gần như tương đương, tuy nhiên, đôi khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm đầu hơn. Từ này có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như vật lý, khoa học máy tính và quản lý chất lượng.
