Bản dịch của từ Buffer trong tiếng Việt

Buffer

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buffer (Noun)

bˈʌfɚ
bˈʌfəɹ
01

Một dung dịch chống lại sự thay đổi độ ph khi thêm axit hoặc kiềm vào nó.

A solution which resists changes in ph when acid or alkali is added to it.

Ví dụ

The buffer in the social experiment maintained a stable pH level.

Bộ đệm trong thí nghiệm xã hội duy trì mức độ pH ổn định.

The social group used a buffer to prevent drastic pH changes.

Nhóm xã hội đã sử dụng bộ đệm để ngăn chặn những thay đổi mạnh về độ pH.

The pH buffer in the social study helped keep results consistent.

Bộ đệm pH trong nghiên cứu xã hội đã giúp duy trì kết quả ổn định.

02

Vùng bộ nhớ tạm thời trong đó dữ liệu được lưu trữ trong khi dữ liệu đang được xử lý hoặc truyền, đặc biệt là vùng được sử dụng khi truyền phát video hoặc tải xuống âm thanh.

A temporary memory area in which data is stored while it is being processed or transferred, especially one used while streaming video or downloading audio.

Ví dụ

The social media platform uses a buffer to store video data.

Nền tảng truyền thông xã hội sử dụng bộ đệm để lưu trữ dữ liệu video.

The buffer helps in smoother video streaming on social networking sites.

Bộ đệm giúp truyền phát video mượt mà hơn trên các trang mạng xã hội.

The download speed depends on the size of the buffer used.

Tốc độ tải xuống phụ thuộc vào kích thước của bộ đệm được sử dụng.

03

Người hoặc vật làm giảm bớt cú sốc hoặc tạo thành rào cản giữa những người hoặc vật không tương thích hoặc đối kháng.

A person or thing that reduces a shock or that forms a barrier between incompatible or antagonistic people or things.

Ví dụ

In mediation, he acted as a buffer between the feuding parties.

Trong hòa giải, anh ấy đóng vai trò là người đệm giữa các bên tranh chấp.

The community center served as a buffer for the isolated residents.

Trung tâm cộng đồng đóng vai trò là người đệm cho những cư dân bị cô lập.

The teacher played a buffer role to prevent conflicts among students.

Giáo viên đóng vai trò là người đệm để ngăn ngừa xung đột giữa các học sinh.

04

Một người đàn ông lớn tuổi bị coi là cổ hủ một cách ngu ngốc, vô dụng hoặc bất tài.

An elderly man who is considered to be foolishly old-fashioned, unworldly, or incompetent.

Ví dụ

The buffer at the town hall always wears a bow tie.

Người đệm ở tòa thị chính luôn đeo một chiếc nơ.

She found herself seated next to a friendly buffer at the event.

Cô thấy mình ngồi cạnh một người đệm thân thiện tại sự kiện.

The local community respected the buffer for his wisdom.

Cộng đồng địa phương tôn trọng người đệm vì sự khôn ngoan của anh ta.

Dạng danh từ của Buffer (Noun)

SingularPlural

Buffer

Buffers

Kết hợp từ của Buffer (Noun)

CollocationVí dụ

Buffer against

Bảo vệ chống lại

Community programs buffer against social isolation for many elderly people.

Các chương trình cộng đồng giúp bảo vệ chống lại sự cô lập xã hội cho nhiều người cao tuổi.

Buffer between

Vùng đệm giữa

A buffer between cultures promotes understanding in diverse communities like chicago.

Một vùng đệm giữa các nền văn hóa thúc đẩy sự hiểu biết ở chicago.

Buffer (Verb)

bˈʌfɚ
bˈʌfəɹ
01

Xử lý bằng dung dịch đệm hóa học.

Treat with a chemical buffer.

Ví dụ

The scientist buffered the solution to maintain a neutral pH.

Nhà khoa học đã đệm dung dịch để duy trì độ pH trung tính.

To ensure accuracy, the lab technician buffered the samples carefully.

Để đảm bảo độ chính xác, kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã đệm các mẫu một cách cẩn thận.

Buffering the reaction helped prevent sudden changes in acidity.

Việc đệm phản ứng giúp ngăn ngừa sự thay đổi đột ngột về độ axit.

02

Lưu trữ (dữ liệu) vào bộ đệm trong khi nó đang được xử lý hoặc truyền.

Store (data) in a buffer while it is being processed or transferred.

Ví dụ

The social media platform buffers videos before playing them.

Nền tảng mạng xã hội đệm video trước khi phát chúng.

To ensure smooth streaming, the server buffers content in advance.

Để đảm bảo phát trực tuyến mượt mà, máy chủ sẽ đệm nội dung trước.

The website buffers comments to prevent spamming during peak hours.

Trang web đệm các nhận xét để ngăn chặn spam trong giờ cao điểm.

03

Giảm bớt hoặc điều tiết tác động của (cái gì đó)

Lessen or moderate the impact of (something)

Ví dụ

Social support can buffer stress in difficult situations.

Hỗ trợ xã hội có thể làm giảm căng thẳng trong những tình huống khó khăn.

Having friends can buffer the negative effects of loneliness.

Có bạn bè có thể làm giảm bớt những tác động tiêu cực của sự cô đơn.

Strong community ties can buffer individuals from mental health issues.

Mối quan hệ cộng đồng bền chặt có thể giúp các cá nhân thoát khỏi các vấn đề về sức khỏe tâm thần.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Buffer cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Buffer

Không có idiom phù hợp