Bản dịch của từ Clear particles trong tiếng Việt

Clear particles

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clear particles(Noun)

klˈiə pˈɑːtɪkəlz
ˈkɫɪr ˈpɑrtɪkəɫz
01

Một lượng không xác định của vật liệu khô có thể đếm được hoặc định lượng.

An unspecified amount of dry material that can be counted or quantified

Ví dụ
02

Một chất tồn tại trong trạng thái không có hình dạng nhất định, thường nhỏ và dạng hạt.

A substance that exists in a state characterized by having no definite shape often small and granular

Ví dụ
03

Một mảnh vật chất rất nhỏ hoặc li ti, đặc biệt là một hạt hoặc một mảnh vụn.

A tiny or minuscule piece of matter particularly a grain or fragment

Ví dụ

Clear particles(Adjective)

klˈiə pˈɑːtɪkəlz
ˈkɫɪr ˈpɑrtɪkəɫz
01

Một lượng chất rắn khô không xác định có thể đếm được hoặc định lượng.

Free of any dirt or impurities clean and pure

Ví dụ
02

Một chất tồn tại trong trạng thái không có hình dạng xác định, thường là nhỏ và dạng hạt.

Easy to perceive understand or interpret free of ambiguity

Ví dụ
03

Một mảnh vật chất nhỏ bé hoặc rất nhỏ, đặc biệt là một hạt hoặc mảnh vụn.

Transparent allowing light to pass through without significant obstruction

Ví dụ