Bản dịch của từ Compound trong tiếng Việt

Compound

Adjective Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compound(Adjective)

kˈɑmpæʊnd
kˈɑmpaʊnd
01

Được tạo thành hoặc gồm nhiều phần, thành tố hoặc yếu tố khác nhau; ghép lại từ nhiều phần.

Made up or consisting of several parts or elements.

由多个部分或元素组成的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Compound(Verb)

kˈɑmpæʊnd
kˈɑmpaʊnd
01

Kết hợp nhiều phần lại thành một tổng thể; tạo thành, cấu thành.

Make up (a composite whole); constitute.

构成;组成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm cho (một điều xấu) trở nên tệ hơn; làm tăng mức độ tiêu cực hoặc phức tạp của một vấn đề.

Make (something bad) worse; intensify the negative aspects of.

恶化; 加剧负面影响

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Không truy tố hoặc rút lại việc khởi tố một tội trọng (tội hình sự) đổi lấy tiền hoặc lợi ích khác; tức là thoả thuận không theo đuổi vụ án để đổi lấy bồi thường.

Forbear from prosecuting (a felony) in exchange for money or other consideration.

以金钱或其他利益换取不追究罪行

Ví dụ

Dạng động từ của Compound (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Compound

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Compounded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Compounded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Compounds

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Compounding

Compound(Noun)

kˈɑmpæʊnd
kˈɑmpaʊnd
01

Một khu vực mở được bao quanh bằng hàng rào hoặc tường, thường nằm quanh nhà máy, khu nhà lớn, trại giam hoặc khuôn viên dành cho một tổ hợp công trình.

An open area enclosed by a fence, for example around a factory or large house or within a prison.

围栏区

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một vật hoặc chất được tạo thành từ hai hay nhiều thành phần tách biệt kết hợp lại; hỗn hợp.

A thing that is composed of two or more separate elements; a mixture.

一种由两种或更多分开的元素组成的事物;混合物。

compound nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Compound (Noun)

SingularPlural

Compound

Compounds

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ