compounds
compounds (Noun)
Nghĩa 01
Một chất được hình thành từ hai hoặc nhiều nguyên tố liên kết hóa học theo tỷ lệ cố định.
A substance formed from two or more elements chemically united in fixed proportions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của compounds (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
compound | compounds |
compounds (Verb)
Nghĩa 01
Giải quyết hoặc đồng ý về một sự sắp xếp, đặc biệt là một sự sắp xếp có thể không được chấp nhận.
To settle or agree on an arrangement especially one that may be unacceptable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của compounds (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | compound |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | compounded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | compounded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | compounds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | compounding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chất hợp thành (compounds) là các chất hóa học được hình thành từ hai hay nhiều nguyên tố kết hợp với nhau qua các liên kết hóa học. Trong hóa học, compounds có thể phân loại thành hợp chất ion và hợp chất covalent. Trong tiếng Anh, từ này có cách viết và phát âm nhất quán ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thông dụng, từ "compound" còn có thể chỉ đến các khối cấu trúc phức tạp hơn, như các hợp chất hữu cơ.