ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Compound
Một thứ được tạo thành từ hai hoặc nhiều thành phần riêng biệt, một hỗn hợp.
A substance made up of two or more distinct elements; a mixture.
一个由两个或多个不同元素组成的混合物。
Một chất hóa học được tạo thành từ hai hoặc nhiều nguyên tố
A chemical substance formed from two or more elements.
这是一种由两种或多种元素组成的化学物质。
Một tòa nhà hoặc nhiều tòa nhà nằm trong một khu vực cụ thể
A building or multiple buildings located within a specific area.
位于某一特定区域的建筑物或大楼
Làm trầm trọng thêm vấn đề có nghĩa là làm tình hình tồi tệ hơn.
Making a problem worse actually means messing it up even more.
使问题恶化就是让事情变得更糟
Làm đầy một tổng thể bằng cách ghép các phần lại với nhau
To form a whole by combining parts.
将部分合起来组成整体
Trộn các chất khác nhau lại với nhau
Mix different substances together.
将不同的物质混合在一起。
Gồm hai hoặc nhiều phần hoặc yếu tố
Includes two or more parts or elements.
包括两个或多个部分或元素。
Liên quan hoặc chỉ định một hợp chất trong hoá học
Related to or referring to a single compound in chemistry.
与化学中的化合物相关或表示化合物的
Miêu tả một từ được hình thành từ hai hoặc nhiều từ
Describe a word composed of two or more words.
描述由两个或多个词组成的一个词