Bản dịch của từ Compound trong tiếng Việt
Compound

Compound(Adjective)
Được tạo thành hoặc gồm nhiều phần, thành tố hoặc yếu tố khác nhau; ghép lại từ nhiều phần.
Made up or consisting of several parts or elements.
由多个部分或元素组成的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Compound(Verb)
Kết hợp nhiều phần lại thành một tổng thể; tạo thành, cấu thành.
Make up (a composite whole); constitute.
构成;组成
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không truy tố hoặc rút lại việc khởi tố một tội trọng (tội hình sự) đổi lấy tiền hoặc lợi ích khác; tức là thoả thuận không theo đuổi vụ án để đổi lấy bồi thường.
Forbear from prosecuting (a felony) in exchange for money or other consideration.
以金钱或其他利益换取不追究罪行
Dạng động từ của Compound (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Compound |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Compounded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Compounded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Compounds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Compounding |
Compound(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của Compound (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Compound | Compounds |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "compound" trong tiếng Anh có thể được hiểu là một từ, khái niệm hoặc vật thể được hình thành từ hai hoặc nhiều thành phần khác nhau. Trong ngữ pháp, "compound" ám chỉ các từ ghép (như "notebook") hoặc cấu trúc câu ghép (câu có nhiều mệnh đề). Trong tiếng Anh Mỹ, "compound" thường được sử dụng để chỉ hợp chất hóa học, trong khi tiếng Anh Anh cũng có thể dùng để chỉ các hợp từ về chính trị hoặc tài chính. Cả hai biến thể đều phát âm tương tự và có nhiều điểm chung trong ngữ nghĩa.
Từ "compound" có nguồn gốc từ tiếng Latin "componere", trong đó "com-" có nghĩa là "cùng nhau" và "ponere" có nghĩa là "đặt". Từ này ban đầu chỉ việc kết hợp các yếu tố khác nhau thành một tổng thể. Trong lịch sử, "compound" được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh hóa học để chỉ các chất được hình thành từ hai hay nhiều nguyên tố. Ngày nay, từ này còn mang nghĩa rộng hơn, chỉ các cấu trúc hoặc khái niệm kết hợp, phản ánh sự liên kết và tích hợp giữa các thành phần.
Từ "compound" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, nơi nó thường liên quan đến các chủ đề hóa học, sinh học hoặc kinh tế. Trong phần Speaking và Writing, từ này thường được sử dụng để mô tả các khái niệm hoặc cấu trúc phức tạp. Bên cạnh ngữ cảnh học thuật, "compound" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính để chỉ các yếu tố kết hợp ảnh hưởng đến kết quả hoặc quyết định.
Họ từ
Từ "compound" trong tiếng Anh có thể được hiểu là một từ, khái niệm hoặc vật thể được hình thành từ hai hoặc nhiều thành phần khác nhau. Trong ngữ pháp, "compound" ám chỉ các từ ghép (như "notebook") hoặc cấu trúc câu ghép (câu có nhiều mệnh đề). Trong tiếng Anh Mỹ, "compound" thường được sử dụng để chỉ hợp chất hóa học, trong khi tiếng Anh Anh cũng có thể dùng để chỉ các hợp từ về chính trị hoặc tài chính. Cả hai biến thể đều phát âm tương tự và có nhiều điểm chung trong ngữ nghĩa.
Từ "compound" có nguồn gốc từ tiếng Latin "componere", trong đó "com-" có nghĩa là "cùng nhau" và "ponere" có nghĩa là "đặt". Từ này ban đầu chỉ việc kết hợp các yếu tố khác nhau thành một tổng thể. Trong lịch sử, "compound" được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh hóa học để chỉ các chất được hình thành từ hai hay nhiều nguyên tố. Ngày nay, từ này còn mang nghĩa rộng hơn, chỉ các cấu trúc hoặc khái niệm kết hợp, phản ánh sự liên kết và tích hợp giữa các thành phần.
Từ "compound" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, nơi nó thường liên quan đến các chủ đề hóa học, sinh học hoặc kinh tế. Trong phần Speaking và Writing, từ này thường được sử dụng để mô tả các khái niệm hoặc cấu trúc phức tạp. Bên cạnh ngữ cảnh học thuật, "compound" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính để chỉ các yếu tố kết hợp ảnh hưởng đến kết quả hoặc quyết định.

