Anh - Việt

Bản dịch của từ Compounds trong tiếng Việt

compounds

NounVerb

compounds (Noun)

/kˈɑmpaʊndz/
/kˈɑmpaʊndz/
AI

Nghĩa 01

Một chất được hình thành từ hai hoặc nhiều nguyên tố liên kết hóa học theo tỷ lệ cố định.

A substance formed from two or more elements chemically united in fixed proportions.

Ví dụ
Nước và muối là các hợp chất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.Water and salt are common compounds used in everyday life.
Không phải tất cả các hợp chất đều an toàn cho con người tiêu thụ.Not all compounds are safe for human consumption.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một tòa nhà hoặc một nhóm tòa nhà được xây dựng riêng biệt cho một mục đích cụ thể.

A building or group of buildings set apart for a particular purpose.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng là một khu vực cho các hoạt động xã hội ở Springfield.The community center is a compound for social activities in Springfield.
Trường học không có khu vực cho các sự kiện thể thao.The school does not have a compound for sports events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một thứ được tạo thành từ hai hoặc nhiều nguyên tố riêng biệt; một hỗn hợp.

A thing that is composed of two or more separate elements a mixture.

Ví dụ
Nhiều hợp chất xã hội bao gồm các nền văn hóa và truyền thống khác nhau trong cộng đồng của chúng ta.Many social compounds include different cultures and traditions in our community.
Các hợp chất xã hội không phải lúc nào cũng dẫn đến sự hòa hợp giữa các nhóm đa dạng.Social compounds do not always lead to harmony among diverse groups.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của compounds (Noun)

SingularPlural

compound

compounds

compounds (Verb)

/kəmpˈaʊndz/
/kəmpˈaʊndz/
AI

Nghĩa 01

Giải quyết hoặc đồng ý về một sự sắp xếp, đặc biệt là một sự sắp xếp có thể không được chấp nhận.

To settle or agree on an arrangement especially one that may be unacceptable.

Ví dụ
Ủy ban đã đồng ý về chính sách xã hội mới để cải thiện sự bình đẳng.The committee compounds on the new social policy for better equality.
Họ không đồng ý với các thực hành lao động không công bằng trong cộng đồng.They do not compounds with unfair labor practices in the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Kết hợp hoặc thêm vào nhau để tạo thành một hợp chất.

To combine or add together to form a composite.

Ví dụ
Nhiều vấn đề xã hội tích tụ khi mọi người phớt lờ trách nhiệm của mình.Many social issues compound when people ignore their responsibilities.
Các vấn đề xã hội không tích tụ nếu không có sự tham gia của cộng đồng.Social problems do not compound without community involvement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tạo nên hoặc hình thành bằng cách kết hợp các bộ phận.

To make up or form by combining parts.

Ví dụ
Nhiều vấn đề xã hội kết hợp với nhau, tạo ra vấn đề phức tạp cho cộng đồng.Many social issues compound each other, creating complex problems for communities.
Sự cô lập xã hội không làm tăng thêm tác động của vấn đề sức khỏe tâm thần.Social isolation does not compound the effects of mental health issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của compounds (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

compound

V2

Quá khứ đơn

Past simple

compounded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

compounded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

compounds

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

compounding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh