Bản dịch của từ Condition trong tiếng Việt

Condition

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Condition(Noun)

kənˈdɪʃ.ən
kənˈdɪʃ.ən
01

Tình trạng, trạng thái của một người, vật hoặc tình huống tại một thời điểm nhất định.

Conditions, status.

Ví dụ
02

Tình trạng hoặc trạng thái của một vật/đồ vật/việc nào đó về mặt vẻ ngoài, chất lượng hoặc khả năng hoạt động (ví dụ: còn tốt hay hỏng, như mới hay cũ).

The state of something with regard to its appearance, quality, or working order.

Ví dụ
03

Những điều kiện, hoàn cảnh hoặc yếu tố ảnh hưởng đến cách sống hoặc làm việc của mọi người, đặc biệt liên quan đến sức khỏe, an sinh và chất lượng cuộc sống.

The circumstances or factors affecting the way in which people live or work, especially with regard to their well-being.

Ví dụ
04

Một hoàn cảnh, yếu tố hoặc điều kiện cần có trước khi một việc gì đó có thể xảy ra hoặc được phép. Nói cách khác, đây là điều kiện tiên quyết để một sự việc khác trở thành khả thi.

A situation that must exist before something else is possible or permitted.

condition tiếng việt là gì
Ví dụ

Dạng danh từ của Condition (Noun)

SingularPlural

Condition

Conditions

Condition(Verb)

kn̩dˈɪʃn̩
kn̩dˈɪʃn̩
01

Bôi hoặc thoa dầu xả lên tóc để làm mềm, dễ chải và chăm sóc tóc.

Apply a conditioner to (the hair)

Ví dụ
02

Đặt điều kiện, yêu cầu trước cho một việc gì đó để việc đó có thể xảy ra hoặc được thực hiện.

Set prior requirements on (something) before it can occur or be done.

Ví dụ
03

Chuẩn bị hoặc xử lý một vật/đối tượng sao cho nó đạt trạng thái mong muốn để sử dụng được.

Bring (something) into the desired state for use.

Ví dụ
04

Có ảnh hưởng lớn tới cách thức hoặc kết quả của việc gì đó; quyết định hoặc định hướng cách một việc diễn ra.

Have a significant influence on or determine (the manner or outcome of something)

Ví dụ

Dạng động từ của Condition (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Condition

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Conditioned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Conditioned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Conditions

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Conditioning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ