conditioned
conditioned (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của conditioned (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | condition |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | conditioned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | conditioned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | conditions |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | conditioning |
conditioned (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conditioned" (thể bị điều kiện hóa) có nghĩa là được hình thành, phát triển hoặc ảnh hưởng bởi các yếu tố hoặc tình huống nhất định. Trong tâm lý học, thuật ngữ này ám chỉ tới quá trình mà trong đó các phản ứng được phát triển thông qua sự kết hợp giữa kích thích và phản ứng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu hành vi, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh sự tác động của yếu tố môi trường đến hành vi con người.