conducted
conducted (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'conduct', nghĩa là đã thực hiện, tiến hành hoặc điều hành một hoạt động, thí nghiệm, cuộc họp, buổi trình diễn, v.v.
simple past and past participle of conduct.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của conducted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | conduct |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | conducted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | conducted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | conducts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | conducting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conducted" là quá khứ phân từ của động từ "conduct", có nghĩa là tiến hành, thực hiện hoặc quản lý một hoạt động nào đó. Trong tiếng Anh, "conducted" thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu, quản lý sự kiện hoặc kiểm tra. Về mặt chính tả, "conducted" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách sử dụng từ này có thể khác nhau trong ngữ cảnh, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào các hoạt động học thuật hoặc chính thức hơn.