drafts
drafts (Verb)
Nghĩa 01
Soạn thảo hoặc viết bản nháp; làm một bản phác thảo sơ bộ trước khi hoàn thiện văn bản cuối cùng.
To make a draft of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Soạn thảo một phiên bản sơ bộ của một văn bản; viết bản nháp để chỉnh sửa sau.
To prepare a preliminary version of a document.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của drafts (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | draft |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | drafted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | drafted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | drafts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | drafting |
drafts (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một tập hợp người hoặc vật được chọn ra để sử dụng hoặc xem xét; danh sách lựa chọn.
A selection of persons or things to be used or considered.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Bản thảo sơ bộ; phiên bản ban đầu của một văn bản hoặc bài viết, chưa hoàn chỉnh và có thể còn được sửa chữa, bổ sung.
A preliminary version of a piece of writing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của drafts (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
draft | drafts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "drafts" (số nhiều của "draft") thể hiện ý nghĩa là bản nháp, bản thảo của một văn bản hoặc tài liệu chưa hoàn chỉnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, khái niệm này được sử dụng tương tự, nhưng ở Anh, "draft" thường chỉ một bản nháp, trong khi ở Mỹ, nó còn có thể ám chỉ bản thảo của một bài luận hay một dự án sáng tạo. Phát âm cũng có sự khác biệt nhẹ, người Anh thường nhấn mạnh âm đầu nhiều hơn so với người Mỹ.