Bản dịch của từ Draft trong tiếng Việt

Draft

Adjective Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Draft(Adjective)

dɹˈæft
dɹˈæft
01

Mô tả các động vật được nuôi hay sử dụng để kéo các vật nặng (như cày, xe, xe ngựa).

Referring to animals used for pulling heavy loads.

用于拉重物的动物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(không so sánh được) Dùng để chỉ đồ uống được rót trực tiếp từ thùng, thùng bia hay hệ thống bơm (on tap), trái với đồ uống đóng chai.

(not comparable) Referring to drinks on tap, in contrast to bottled.

生啤酒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Draft(Verb)

dɹˈæft
dɹˈæft
01

Chọn ai đó (hoặc cái gì đó) để đảm nhiệm một vai trò hoặc mục đích cụ thể.

To select someone (or something) for a particular role or purpose.

选择某人或某物担任特定角色或目的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Vẽ phác thảo; kẻ sơ đồ hoặc lập bản thảo (ví dụ: vẽ nét chính của một bản vẽ kiến trúc, cơ khí hoặc soạn thảo một kế hoạch sơ bộ).

To draw in outline; to make a draught, sketch, or plan of, as in architectural and mechanical drawing.

勾勒;制图,草图或计划

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(ngoại động từ) Lấy ai đó nhập ngũ hoặc ép ai đó phục vụ, đặc biệt là trong quân đội; gọi người vào quân đội bắt buộc.

(transitive, US) To conscript a person, force a person to serve in some capacity, especially in the military.

征兵

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Draft (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Draft

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Drafted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Drafted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Drafts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Drafting

Draft(Noun)

dɹˈæft
dɹˈæft
01

(chính trị, Mỹ) Hệ thống bắt buộc hoặc buộc người dân phục vụ trong lực lượng vũ trang (bị gọi là 'đi lính bắt buộc' hoặc 'tuyển quân bắt buộc')—tức là việc chính phủ triệu tập hoặc ép buộc công dân phải nhập ngũ.

(politics, US) A system of forcing or convincing people to take an elected position.

强制征兵

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động kéo vật gì đó về phía trước hoặc lùi lại, thường dùng cho các con vật kéo đồ (ví dụ ngựa kéo xe) hoặc phương tiện kéo tải. (Từ này là cách viết Anh - Mỹ cổ hoặc ít dùng.)

(American spelling, possibly archaic) The action or an act (especially of a beast of burden or vehicle) of pulling something along or back.

拉动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một phần nghiêng (góc vát) tạo trên khuôn hoặc mẫu đúc để khi rút mẫu khỏi cát (hoặc khi tách khuôn) không làm hỏng khuôn. Nói cách khác, là góc/độ dốc giúp dễ tháo bỏ mẫu khỏi khuôn đúc.

The bevel given to the pattern for a casting, so that it can be drawn from the sand without damaging the mould.

铸造模型的斜面,方便从沙中取出而不损坏模具。

draft
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Draft (Noun)

SingularPlural

Draft

Drafts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ