Bản dịch của từ Draft trong tiếng Việt

Draft

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Draft(Noun)

drˈɑːft
ˈdræft
01

Bản dự thảo ban đầu của một tác phẩm

A draft version of a written work.

一篇初步的草稿

Ví dụ
02

Một kế hoạch hoặc sơ đồ thường được hình thành trong những giai đoạn đầu của quá trình phát triển

A plan or project is usually in the early stages of development.

通常在开发早期阶段的方案或计划

Ví dụ
03

Một loại tài liệu chưa hoàn chỉnh hoặc chưa được phê duyệt chính thức

An unfinished or unofficial document.

尚未最终定稿或正式批准的一类文件

Ví dụ

Draft(Verb)

drˈɑːft
ˈdræft
01

Soạn bản dự thảo ban đầu của tài liệu

A draft version of a written work.

这是一个初步的手稿版本。

Ví dụ
02

Vẽ hoặc thiết kế đặc biệt một cách tỉ mỉ và cẩn thận

An incomplete or unofficially approved document.

这是一份尚未完成或正式批准的文件。

Ví dụ
03

Chọn và tuyển dụng một người để tham gia nghĩa vụ quân sự

A plan or program is usually in the initial stages of development.

选拔并征召人员服兵役

Ví dụ

Draft(Adjective)

drˈɑːft
ˈdræft
01

Việc soạn thảo hoặc lập kế hoạch

An incomplete or unapproved document.

指拟定或制定计划的过程

Ví dụ
02

Liên quan đến hoặc chỉ về một bản nháp, đặc biệt là một phiên bản sơ bộ.

A rough draft of a written piece.

这是一份初稿,属于一件文稿的初步版本。

Ví dụ
03

Chưa xác nhận cuối cùng hoặc chưa trải qua đánh giá cuối cùng

A plan or project is usually in the early stages of development.

尚未最终确定或经过最终审核

Ví dụ