Anh - Việt

Bản dịch của từ Drafts trong tiếng Việt

drafts

VerbNoun

drafts (Verb)

/dɹˈæfts/
/dɹˈæfts/
AI

Nghĩa 01

Soạn thảo hoặc viết bản nháp; làm một bản phác thảo sơ bộ trước khi hoàn thiện văn bản cuối cùng.

To make a draft of.

Ví dụ
Tôi phác thảo bài đăng trên mạng xã hội mỗi tuần để thu hút hơn.I draft my social media posts every week for better engagement.
Cô ấy không phác thảo bài phát biểu trước sự kiện xã hội.She does not draft her speeches ahead of the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Soạn thảo một phiên bản sơ bộ của một văn bản; viết bản nháp để chỉnh sửa sau.

To prepare a preliminary version of a document.

Ví dụ
Ủy ban soạn thảo các chính sách mới để cải thiện sự tham gia cộng đồng tháng này.The committee drafts new policies to improve community engagement this month.
Họ không soạn thảo các đề xuất mà không tham khảo ý kiến cư dân địa phương trước.They do not draft proposals without consulting local residents first.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Chọn lựa hoặc cử một số người từ một nhóm lớn để giao nhiệm vụ hoặc đảm nhiệm một vai trò cụ thể.

To select individuals for a task or role usually from a larger group.

Ví dụ
Ủy ban chọn tình nguyện viên cho sự kiện phục vụ cộng đồng sắp tới.The committee drafts volunteers for the upcoming community service event.
Tổ chức không chọn thành viên mà không có sự đồng ý của họ.The organization does not draft members without their consent.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của drafts (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

draft

V2

Quá khứ đơn

Past simple

drafted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

drafted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

drafts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

drafting

drafts (Noun)

/dɹˈæfts/
/dɹˈæfts/
AI

Nghĩa 01

Hành động kéo hoặc hút thứ gì đó, điển hình là không khí (như luồng gió nhẹ đi qua khe cửa).

The act of drawing or pulling something such as air.

Ví dụ
Những cơn gió lùa trong trung tâm cộng đồng khiến mọi người khó chịu.The drafts in the community center made everyone feel uncomfortable.
Những cơn gió lùa từ cửa sổ mở không phải là ý hay.The drafts from the open windows are not a good idea.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một tập hợp người hoặc vật được chọn ra để sử dụng hoặc xem xét; danh sách lựa chọn.

A selection of persons or things to be used or considered.

Ví dụ
Ủy ban đã xem xét nhiều bản dự thảo cho đề xuất dự án cộng đồng.The committee reviewed several drafts for the community project proposal.
Họ không phê duyệt bất kỳ bản dự thảo nào cho kế hoạch sự kiện xã hội.They did not approve any drafts for the social event planning.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Bản thảo sơ bộ; phiên bản ban đầu của một văn bản hoặc bài viết, chưa hoàn chỉnh và có thể còn được sửa chữa, bổ sung.

A preliminary version of a piece of writing.

Ví dụ
Nhân viên xã hội đã nộp bản nháp của báo cáo cộng đồng hôm qua.The social worker submitted drafts of the community report yesterday.
Các bản nháp cho chính sách không được ủy ban phê duyệt.The drafts for the policy were not approved by the committee.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của drafts (Noun)

SingularPlural

draft

drafts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh