dub
dub (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một thể loại nhạc phổ biến xuất phát từ việc remix (pha trộn, xử lý lại) các bản ghi âm, đặc biệt từ reggae; thường loại bớt một số phần giọng hát và nhạc cụ, nhấn mạnh tiếng bass và hiệu ứng âm thanh.
A style of popular music originating from the remixing of recorded music (especially reggae), typically with the removal of some vocals and instruments and the accentuation of bass guitar.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
dub (Verb)
Nghĩa 01
Gọi ai hoặc cái gì bằng một tên không chính thức; đặt biệt danh hoặc tên gọi tạm cho ai/cái gì.
Give an unofficial name or nickname to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 07
Trong ngữ cảnh này, “dub” có nghĩa là trả tiền hoặc góp tiền (mọi người đóng góp một phần chi phí).
Pay up; make a contribution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Dub" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là lồng ghép viết lại hoặc thay đổi âm thanh của một đoạn phim hay bản ghi âm. Trong bối cảnh âm nhạc, "dub" chỉ sự pha trộn và tái chế âm thanh, đặc biệt là trong thể loại reggae. Ở British English, "dub" có thể hiểu là phiên bản điều chỉnh của phim với âm thanh được thu lại mới, còn ở American English, khái niệm này chủ yếu liên quan đến âm nhạc. Dù cách sử dụng có khác, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.
