Bản dịch của từ El dorado trong tiếng Việt

El dorado

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

El dorado(Noun)

ɛl dəɹˈɑdoʊ
ɛl dəɹˈɑdoʊ
01

Một nơi giàu có nổi tiếng.

A place of reputed wealth.

Ví dụ
02

Một nơi giàu có hoặc cơ hội tuyệt vời.

A place of fabulous wealth or opportunity.

Ví dụ

El dorado(Idiom)

01

Một nơi giàu có có tiếng; một nơi rất phong phú.

A place of reputed wealth a place of great abundance.

Ví dụ
02

Bất kỳ nơi nào đặc biệt giàu tài nguyên hoặc triển vọng.

Any place that is particularly rich in resources or prospects.

Ví dụ
03

Một nơi giàu có hoặc cơ hội lớn.

A place of great wealth or opportunity.

Ví dụ
04

Một thành phố vàng huyền thoại được các nhà thám hiểm tìm kiếm.

A mythical city of gold sought by explorers.

Ví dụ
05

Một mục tiêu lý tưởng hóa hoặc không thể đạt được mà mọi người tìm kiếm, thường gắn liền với sự giàu có hoặc thịnh vượng.

An idealized or unattainable goal that people seek often associated with great riches or prosperity.

Ví dụ
06

Một mục tiêu khó nắm bắt mà một người cố gắng đạt được.

An elusive goal that one strives to achieve.

Ví dụ
07

Một thuật ngữ dùng để mô tả trạng thái hoặc điều kiện sung túc và hạnh phúc.

A term used to describe a state or condition of abundance and happiness.

Ví dụ
08

Một nơi giàu có hoặc cơ hội lớn, thường được tưởng tượng hoặc huyền thoại.

A place of great wealth or opportunity often imagined or mythical.

Ví dụ
09

Một nơi giàu có hoặc có nhiều cơ hội, thường là hư cấu.

A place of great wealth or opportunity often fictitious.

Ví dụ
10

Một nơi hoặc điều kiện giàu có hoặc sung túc; thiên đường của sự giàu có.

A place or condition of great wealth or abundance a paradise of riches.

Ví dụ
11

Một tình huống lý tưởng nơi mọi thứ đều hoàn hảo và tuyệt vời.

An idealized situation where everything is perfect and wonderful.

Ví dụ
12

Một thành phố vàng huyền thoại được các nhà thám hiểm tìm kiếm.

A mythical city of gold sought by explorers.

Ví dụ
13

Một thiên đường ẩn dụ cho những ai tìm kiếm thành công hoặc hạnh phúc.

A metaphorical paradise for those seeking success or happiness.

Ví dụ
14

Một nơi có sự giàu có hoặc cơ hội vô hạn.

A place of immeasurable wealth or opportunity.

Ví dụ
15

Một địa điểm hoặc tình huống lý tưởng trong đó mọi thứ đều hoàn hảo hoặc thịnh vượng.

An idealized place or situation in which everything is perfect or prosperous.

Ví dụ
16

Một nơi giàu có và cơ hội lớn, thường được mô tả như một thành phố huyền thoại.

A place of great wealth and opportunity often depicted as a mythical city.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh