Bản dịch của từ Escape stagnation trong tiếng Việt

Escape stagnation

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Escape stagnation(Noun)

ɪskˈeɪp stæɡnˈeɪʃən
ˈɛsˌkeɪp ˌstæɡˈneɪʃən
01

Hành động trốn thoát hoặc rời xa một địa điểm hoặc tình huống nào đó.

The act of escaping or getting away from a place or situation

Ví dụ
02

Một phương thức để lẩn tránh hoặc né tránh điều không mong muốn.

A means of evading or avoiding something undesirable

Ví dụ
03

Trong bối cảnh tâm lý, đây là một phương pháp làm giảm căng thẳng hoặc sự nhàm chán bằng cách tìm kiếm những trải nghiệm thay thế.

In a psychological context a method of alleviating stress or boredom by seeking alternative experiences

Ví dụ

Escape stagnation(Phrase)

ɪskˈeɪp stæɡnˈeɪʃən
ˈɛsˌkeɪp ˌstæɡˈneɪʃən
01

Một phương thức để lẩn tránh hoặc tránh né điều không mong muốn.

To find a way to break free from a state of being unproductive or stagnant

Ví dụ
02

Hành động trốn chạy hoặc thoát khỏi một nơi chốn hay tình huống nào đó.

To avoid a period of inactivity or dullness in ones life or work

Ví dụ
03

Trong bối cảnh tâm lý, đây là một phương pháp giảm căng thẳng hoặc sự nhàm chán bằng cách tìm kiếm những trải nghiệm thay thế.

To seek opportunities for growth and advancement after a period of stagnation

Ví dụ