Bản dịch của từ Full-time trong tiếng Việt

Full-time

Adjective Adverb Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full-time(Adjective)

fʊl taɪm
fʊltaɪm
01

Làm việc đủ giờ theo số giờ chuẩn trong một tuần (không phải bán thời gian), tức là có hợp đồng/việc làm với khối lượng giờ làm việc đầy đủ như quy định.

Employed for the full number of hours considered to be a normal or standard working week.

全职工作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm việc hoặc tham gia vào một hoạt động như nghề nghiệp chính, dành hầu hết thời gian và cam kết cho công việc đó (không phải bán thời gian).

Engaged in a particular activity or pursuit as a primary occupation

全职从事某项活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Liên quan đến công việc hoặc vị trí đòi hỏi làm đủ giờ làm việc tiêu chuẩn (không phải bán thời gian), thường là làm toàn thời gian theo tuần hoặc theo tháng.

Relating to a job or position that requires full working hours

全职的工作或职位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Làm việc đủ số giờ tiêu chuẩn/ bình thường (theo hợp đồng hoặc theo quy định), không phải làm bán thời gian; thường là công việc toàn thời gian.

Working the full number of hours that are considered standard or normal

全职工作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Full-time(Adverb)

fʊl taɪm
fʊltaɪm
01

Làm việc hoặc làm việc suốt cả tuần làm việc (trong giờ hành chính), không tính các giờ nghỉ ăn trưa — tức là làm việc toàn thời gian, chứ không phải bán thời gian.

For the whole of a working week excluding breaks for meals.

全职工作,整个工作周无休息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn tả hành động hoặc trạng thái làm việc theo giờ hành chính đầy đủ, yêu cầu người đó làm việc trọn thời gian (không phải bán thời gian). Ví dụ: làm việc full-time nghĩa là làm việc theo lịch làm việc chính thức, thường là 8 tiếng/ngày, 5 ngày/tuần.

In a way that requires a person to work regular full hours

全职工作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hoàn toàn tập trung, làm việc suốt thời gian (không phải bán thời gian) — tức là đảm nhận công việc/công việc yêu cầu cam kết đầy đủ và thường xuyên nhiều giờ hơn so với làm bán thời gian.

Fully committed to a role or task often requiring more than just parttime effort

全职工作,全面投入

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Trong suốt thời gian làm việc (toàn thời gian), tức là làm việc đủ giờ quy định chứ không phải bán thời gian hay làm tạm thời.

For the entire duration of the working hours

全职工作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Full-time(Noun Uncountable)

01

Tình trạng làm việc toàn thời gian, tức là làm đủ giờ làm việc chuẩn (không phải làm bán thời gian).

The state of working full hours as opposed to parttime

全职工作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tình trạng được thuê làm việc toàn thời gian, làm việc với số giờ chuẩn/đủ theo quy định (không phải bán thời gian).

The condition of being employed in a fulltime capacity

全职工作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh