Bản dịch của từ Full-time trong tiếng Việt
Full-time

Full-time(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm việc hoặc tham gia vào một hoạt động như nghề nghiệp chính, dành hầu hết thời gian và cam kết cho công việc đó (không phải bán thời gian).
Engaged in a particular activity or pursuit as a primary occupation
全职从事某项活动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Full-time(Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diễn tả hành động hoặc trạng thái làm việc theo giờ hành chính đầy đủ, yêu cầu người đó làm việc trọn thời gian (không phải bán thời gian). Ví dụ: làm việc full-time nghĩa là làm việc theo lịch làm việc chính thức, thường là 8 tiếng/ngày, 5 ngày/tuần.
In a way that requires a person to work regular full hours
全职工作
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Full-time(Noun Uncountable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "full-time" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ một hình thức làm việc mà người lao động dành trọn thời gian trong tuần (thường từ 35 đến 40 giờ) cho công việc, trái ngược với làm việc bán thời gian (part-time). Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm gần giống như [fʊl taɪm], trong khi tiếng Anh Mỹ có thể có một chút khác biệt về ngữ điệu nhưng vẫn duy trì cách phát âm tương tự. "Full-time" thường được dùng để chỉ sự cam kết trong công việc, cũng như các quyền lợi liên quan như bảo hiểm và nghỉ phép mà nhân viên toàn thời gian thường được hưởng.
Từ "full-time" bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh kết hợp giữa "full" và "time". "Full" xuất phát từ danh từ tiếng La-tinh "plenarius", có nghĩa là "đầy đủ", "trọn vẹn". Còn "time" lại xuất phát từ tiếng La-tinh "tempus", thể hiện thời gian. Khái niệm "full-time" xuất hiện từ thế kỷ 20, đề cập đến công việc yêu cầu người lao động làm việc liên tục trong khung giờ tiêu chuẩn, thể hiện sự cam kết và hiệu suất làm việc toàn thời gian.
Từ "full-time" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong Writing và Speaking, khi thảo luận về công việc và giáo dục. Trong Listening, thuật ngữ này thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh liên quan đến kế hoạch học tập hoặc thông tin tuyển dụng. Trong văn cảnh hàng ngày, "full-time" thường được sử dụng để mô tả các vị trí công việc chính thức hoặc chương trình học, nhấn mạnh cam kết và trách nhiệm dài hạn của cá nhân.
Từ "full-time" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ một hình thức làm việc mà người lao động dành trọn thời gian trong tuần (thường từ 35 đến 40 giờ) cho công việc, trái ngược với làm việc bán thời gian (part-time). Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm gần giống như [fʊl taɪm], trong khi tiếng Anh Mỹ có thể có một chút khác biệt về ngữ điệu nhưng vẫn duy trì cách phát âm tương tự. "Full-time" thường được dùng để chỉ sự cam kết trong công việc, cũng như các quyền lợi liên quan như bảo hiểm và nghỉ phép mà nhân viên toàn thời gian thường được hưởng.
Từ "full-time" bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh kết hợp giữa "full" và "time". "Full" xuất phát từ danh từ tiếng La-tinh "plenarius", có nghĩa là "đầy đủ", "trọn vẹn". Còn "time" lại xuất phát từ tiếng La-tinh "tempus", thể hiện thời gian. Khái niệm "full-time" xuất hiện từ thế kỷ 20, đề cập đến công việc yêu cầu người lao động làm việc liên tục trong khung giờ tiêu chuẩn, thể hiện sự cam kết và hiệu suất làm việc toàn thời gian.
Từ "full-time" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong Writing và Speaking, khi thảo luận về công việc và giáo dục. Trong Listening, thuật ngữ này thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh liên quan đến kế hoạch học tập hoặc thông tin tuyển dụng. Trong văn cảnh hàng ngày, "full-time" thường được sử dụng để mô tả các vị trí công việc chính thức hoặc chương trình học, nhấn mạnh cam kết và trách nhiệm dài hạn của cá nhân.
