Bản dịch của từ Gemini trong tiếng Việt
Gemini

Gemini(Noun)
Tên một chòm sao trong 12 cung hoàng đạo (Song Tử) nằm trên xích đạo thiên cầu, giữa chòm Kim Ngưu và Cự Giải.
A zodiacal constellation in the Northern Hemisphere between Taurus and Cancer on the ecliptic.
Chòm sao song tử ở bán cầu Bắc, gồm hai ngôi sao sáng là Castor và Pollux.
A constellation in the Northern Hemisphere which contains the bright stars Castor and Pollux.
Tên của cung thứ ba trong 12 cung hoàng đạo, biểu tượng là cặp song sinh, thường liên quan đến tính hai mặt, giao tiếp và trí tuệ nhanh nhạy.
The third astrological sign in the zodiac represented by the twins symbolizing duality and communication.
Trong thiên văn học, 'Gemini' là tên của chòm sao Song Tử nằm trên bầu trời phía bắc.
In astronomy Gemini is a constellation in the northern sky.
Cung Song Tử — chòm sao và cung hoàng đạo thứ ba, thường ứng với khoảng thời gian từ 21/5 đến 20/6.
The third astrological sign in the zodiac spanning from approximately May 21 to June 20.
Trong chiêm tinh học, chỉ người sinh dưới chòm sao Song Tử (người có cung hoàng đạo Song Tử).
In astrology an individual born under this sign.
Gemini(Noun Countable)
Một đặc điểm tính cách hoặc cung hoàng đạo được gán cho người thuộc cung Song Tử (Gemini), thường miêu tả họ là linh hoạt, thích giao tiếp, tò mò và đôi khi thất thường.
An astrological character or personality type attributed to Gemini.
Gemini(Idiom)
Diễn tả tính cách hai mặt, có hai chiều hướng khác nhau trong con người; khi nói ai “on the Gemini side” nghĩa là người ấy có xu hướng hay thay đổi giữa hai thái độ, cảm xúc hoặc cách cư xử khác nhau.
To be on the Gemini side To have duality in ones personality.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Gemini (tiếng Việt: Song Tử) là một trong mười hai cung hoàng đạo trong chiêm tinh học, biểu trưng cho những người sinh từ ngày 21 tháng 5 đến 20 tháng 6. Từ "Gemini" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, nghĩa là "song sinh". Trong tiếng Anh, "Gemini" không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách viết, nhưng có thể khác về cách phát âm. Cung hoàng đạo này thường liên quan đến đặc điểm tính cách như sự linh hoạt, trí tò mò và khả năng giao tiếp.
Từ "Gemini" có nguồn gốc từ tiếng Latin, xuất phát từ "gemini" có nghĩa là "cặp đôi" hoặc "song sinh". Trong thần thoại La Mã, Gemini đại diện cho hình ảnh của hai người con của Dioscuri, Castor và Pollux, biểu trưng cho mối quan hệ chặt chẽ và sự đồng điệu. Ngày nay, từ này thường được sử dụng để chỉ cung hoàng đạo thứ ba trong vòng tròn zodiak, mang ý nghĩa về hai mặt tính cách đối lập nhưng bổ sung cho nhau, phản ánh bản chất của nó từ nguồn gốc thần thoại.
Từ "Gemini" (Song Tử) có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của bài thi IELTS, thường không được nhắc đến trong các phần Nghe, Nói, Đọc và Viết, vì đây là một thuật ngữ thiên văn và chiêm tinh. Tuy nhiên, từ này phổ biến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày liên quan đến chiêm tinh học, đặc biệt là khi thảo luận về tính cách hoặc vận mệnh của những người sinh từ 21 tháng 5 đến 20 tháng 6. Ngoài ra, nó cũng xuất hiện trong các bối cảnh văn hóa đại chúng như phim, sách và mạng xã hội.
Gemini (tiếng Việt: Song Tử) là một trong mười hai cung hoàng đạo trong chiêm tinh học, biểu trưng cho những người sinh từ ngày 21 tháng 5 đến 20 tháng 6. Từ "Gemini" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, nghĩa là "song sinh". Trong tiếng Anh, "Gemini" không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách viết, nhưng có thể khác về cách phát âm. Cung hoàng đạo này thường liên quan đến đặc điểm tính cách như sự linh hoạt, trí tò mò và khả năng giao tiếp.
Từ "Gemini" có nguồn gốc từ tiếng Latin, xuất phát từ "gemini" có nghĩa là "cặp đôi" hoặc "song sinh". Trong thần thoại La Mã, Gemini đại diện cho hình ảnh của hai người con của Dioscuri, Castor và Pollux, biểu trưng cho mối quan hệ chặt chẽ và sự đồng điệu. Ngày nay, từ này thường được sử dụng để chỉ cung hoàng đạo thứ ba trong vòng tròn zodiak, mang ý nghĩa về hai mặt tính cách đối lập nhưng bổ sung cho nhau, phản ánh bản chất của nó từ nguồn gốc thần thoại.
Từ "Gemini" (Song Tử) có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của bài thi IELTS, thường không được nhắc đến trong các phần Nghe, Nói, Đọc và Viết, vì đây là một thuật ngữ thiên văn và chiêm tinh. Tuy nhiên, từ này phổ biến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày liên quan đến chiêm tinh học, đặc biệt là khi thảo luận về tính cách hoặc vận mệnh của những người sinh từ 21 tháng 5 đến 20 tháng 6. Ngoài ra, nó cũng xuất hiện trong các bối cảnh văn hóa đại chúng như phim, sách và mạng xã hội.
