Bản dịch của từ Handsel trong tiếng Việt
Handsel

Handsel(Noun)
Từ cổ nghĩa là tiền trả, giá phải trả; đặc biệt chỉ khoản trả đầu tiên trong một loạt các khoản (tiền đặt cọc hoặc trả trước ban đầu).
(archaic) Price, payment; especially the first installment of a series.
首付款
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Handsel(Verb)
(ngoại động từ) Dùng hoặc làm cái gì lần đầu tiên, thường để thử xem có đem lại may mắn hay rủi ro; làm thí nghiệm, khởi động lần đầu.
(transitive) To use or do for the first time, especially so as to make fortunate or unfortunate; to try experimentally.
首次使用,试验
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Động từ 'handsel' theo nghĩa này là 'tặng, trao một món quà nhỏ hoặc tiền mừng (thường là nhân dịp bắt đầu, khai trương hoặc như một điềm may) cho ai đó'.
(transitive) To give a handsel to.
赠送小礼物以祝好运
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(ngoại động từ) Khai trương, làm lễ khánh thành hoặc chính thức đưa vào sử dụng bằng một nghi thức; gây dựng, làm cho quen (với công việc, thiết bị) thông qua một buổi lễ hoặc nghi thức.
(transitive) To inaugurate by means of some ceremony; to break in.
通过仪式来启动或正式开始
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "handsel" có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ, chỉ hành động mang lại may mắn khi khởi đầu một điều gì đó mới mẻ. Trong tiếng Anh, "handsel" thường được sử dụng để chỉ món quà đầu tiên hoặc sự khởi đầu của một giao dịch kinh doanh. Cả trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "handsel" giữ nguyên nghĩa; tuy nhiên, từ này ít gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn bản cổ điển hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Từ "handsel" có nguồn gốc từ tiếng Old English "handsalan", kết hợp giữa "hand" (bàn tay) và "sal" (bán). Trong tiếng Latin, từ gốc có thể liên quan đến "in-salire", có nghĩa là "nhảy vào". Ban đầu, "handsel" chỉ hành động trao tặng hoặc nhận quà tặng trong các dịp đặc biệt, nhằm đem lại sự may mắn. Ngày nay, nó vẫn được sử dụng để chỉ món quà đầu tiên, đặc biệt trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh.
Từ "handsel" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong khi có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử, nó không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các bài kiểm tra chính thức. Từ này thường được dùng trong các tình huống liên quan đến mục đích khởi đầu, như một dấu hiệu của sự khởi đầu tốt đẹp, nhưng không đóng vai trò quan trọng trong từ vựng hiện đại.
Từ "handsel" có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ, chỉ hành động mang lại may mắn khi khởi đầu một điều gì đó mới mẻ. Trong tiếng Anh, "handsel" thường được sử dụng để chỉ món quà đầu tiên hoặc sự khởi đầu của một giao dịch kinh doanh. Cả trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "handsel" giữ nguyên nghĩa; tuy nhiên, từ này ít gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn bản cổ điển hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Từ "handsel" có nguồn gốc từ tiếng Old English "handsalan", kết hợp giữa "hand" (bàn tay) và "sal" (bán). Trong tiếng Latin, từ gốc có thể liên quan đến "in-salire", có nghĩa là "nhảy vào". Ban đầu, "handsel" chỉ hành động trao tặng hoặc nhận quà tặng trong các dịp đặc biệt, nhằm đem lại sự may mắn. Ngày nay, nó vẫn được sử dụng để chỉ món quà đầu tiên, đặc biệt trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh.
Từ "handsel" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong khi có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử, nó không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các bài kiểm tra chính thức. Từ này thường được dùng trong các tình huống liên quan đến mục đích khởi đầu, như một dấu hiệu của sự khởi đầu tốt đẹp, nhưng không đóng vai trò quan trọng trong từ vựng hiện đại.
