Bản dịch của từ Homer trong tiếng Việt

Homer

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Homer(Verb)

hˈoʊmɚ
hˈoʊməɹ
01

Đánh bóng thành cú home run (đánh bóng ra ngoài sân, giúp người đánh ghi được điểm ngay lập tức). Dùng trong bóng chày để chỉ hành động đánh bóng khiến người đánh chạy về nhà chính và ghi điểm.

Hit a home run.

击出全垒打

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Homer(Noun)

hˈoʊmɚ
hˈoʊməɹ
01

Một con bồ câu đưa thư hoặc bồ câu hướng nhà, được huấn luyện để bay về tổ hoặc điểm xuất phát của nó từ khoảng cách xa.

A homing pigeon.

归巢信鸽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong bóng chày, “homer” là cú đánh thành công khiến bóng bay ra ngoài sân (thường qua hàng rào) khiến người đánh chạy về nhà (home) và ghi được điểm — tức là một “home run”.

A home run.

全垒打

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Homer là thi nhân Hy Lạp sống khoảng thế kỷ 8 trước Công nguyên, được truyền thống cho là tác giả của hai sử thi Iliad và Odyssey. Dù nghiên cứu hiện đại cho thấy hai tác phẩm này bắt nguồn từ truyền thống truyền miệng trước khi có chữ viết, Homer về sau được coi là nhà thơ vĩ đại nhất và các tác phẩm của ông thường được dùng làm mẫu mực và nguồn cảm hứng cho những người khác.

8th century BC Greek epic poet He is traditionally held to be the author of the Iliad and the Odyssey though modern scholarship has revealed the place of the Homeric poems in a preliterate oral tradition In later antiquity Homer was regarded as the greatest poet and his poems were constantly used as a model and source by others.

古希腊史诗诗人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một trọng tài hoặc quan chức bị cho là thiên vị đội chủ nhà — tức là ra quyết định có lợi cho đội thi đấu trên sân nhà.

A referee or official who is thought to favour the team playing at home.

偏袒主队的裁判

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ