keeled
keeled (Verb)
Nghĩa 01
“keeled” là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “keel”. Trong ngữ cảnh thông thường, “to keel” có nghĩa là lật úp (một con thuyền) hoặc đổ bệnh/ ngã xuống (một người hoặc vật). Vì vậy “keeled” nghĩa là đã lật úp, đã bị lật, hoặc đã ngã/đổ xuống.
simple past and past participle of keel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của keeled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | keel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | keeled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | keeled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | keels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | keeling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "keeled" là dạng quá khứ của động từ "to keel", có nghĩa là làm lật úp hoặc ngã xuống, thường được dùng trong ngữ cảnh nói về tàu thuyền bị nghiêng hoặc lật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về viết hoặc phát âm của từ này. Tuy nhiên, cụm từ "to keel over" (ngã xuống vì bệnh tật hoặc kiệt sức) thường gặp hơn trong tiếng Anh Mỹ, thể hiện sự khác biệt về cách sử dụng trong giao tiếp.