Bản dịch của từ Love harmony trong tiếng Việt

Love harmony

Noun [U/C] Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Love harmony(Noun)

lˈʌv hˈɑːməni
ˈɫəv ˈhɑrməni
01

Một cảm xúc mãnh liệt của tình yêu thương sâu sắc, đặc biệt là trong bối cảnh lãng mạn.

An intense feeling of deep affection especially in romantic contexts

Ví dụ
02

Một sự gắn bó cảm xúc sâu sắc hoặc tình cảm mạnh mẽ dành cho ai đó

A deep emotional attachment or strong affection for someone

Ví dụ
03

Một cảm xúc sâu sắc của tình yêu thương và sự chăm sóc đối với một ai đó hoặc một điều gì đó.

A profound feeling of affection and care toward someone or something

Ví dụ

Love harmony(Verb)

lˈʌv hˈɑːməni
ˈɫəv ˈhɑrməni
01

Một sự gắn bó cảm xúc sâu sắc hoặc tình cảm mãnh liệt đối với ai đó.

To like or enjoy something very much

Ví dụ
02

Một cảm xúc sâu sắc của tình cảm và sự quan tâm đối với ai đó hoặc cái gì đó.

To feel deep affection for someone or something

Ví dụ
03

Một cảm xúc mãnh liệt đầy sự yêu thương, đặc biệt trong những ngữ cảnh lãng mạn.

To have a strong emotional attachment or desire for someone

Ví dụ

Love harmony(Phrase)

lˈʌv hˈɑːməni
ˈɫəv ˈhɑrməni
01

Một cảm giác mạnh mẽ của tình yêu sâu sắc, đặc biệt là trong các bối cảnh lãng mạn.

An atmosphere of friendship or goodwill

Ví dụ
02

Một mối liên kết tình cảm sâu sắc hoặc sự yêu thương mãnh liệt dành cho ai đó.

The quality of forming a pleasing and consistent whole together

Ví dụ
03

Một cảm xúc sâu sắc về tình yêu thương và sự quan tâm đối với ai đó hoặc một điều gì đó.

A state of agreement and compatibility among individuals or groups

Ví dụ