Bản dịch của từ Love harmony trong tiếng Việt
Love harmony
Noun [U/C] Verb Phrase

Love harmony(Noun)
lˈʌv hˈɑːməni
ˈɫəv ˈhɑrməni
Ví dụ
Ví dụ
Love harmony(Verb)
lˈʌv hˈɑːməni
ˈɫəv ˈhɑrməni
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cảm xúc mãnh liệt đầy sự yêu thương, đặc biệt trong những ngữ cảnh lãng mạn.
To have a strong emotional attachment or desire for someone
Ví dụ
Love harmony(Phrase)
lˈʌv hˈɑːməni
ˈɫəv ˈhɑrməni
01
Một cảm giác mạnh mẽ của tình yêu sâu sắc, đặc biệt là trong các bối cảnh lãng mạn.
An atmosphere of friendship or goodwill
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cảm xúc sâu sắc về tình yêu thương và sự quan tâm đối với ai đó hoặc một điều gì đó.
A state of agreement and compatibility among individuals or groups
Ví dụ
