Bản dịch của từ Modus trong tiếng Việt
Modus

Modus(Noun)
(luật) Một trình độ liên quan đến ý tưởng về sự thay đổi hoặc đi chệch khỏi một số quy tắc hoặc hình thức chung, theo cách hạn chế hoặc mở rộng, tùy theo hoàn cảnh của vụ việc, như trong ý chí của nhà tài trợ, thỏa thuận giữa các bên, v.v. .
Law A qualification involving the idea of variation or departure from some general rule or form in the way of either restriction or enlargement according to the circumstances of the case as in the will of a donor an agreement between parties etc.
(luật, lỗi thời) Sự sắp xếp hoặc phương thức diễn đạt các điều khoản của hợp đồng hoặc chuyển nhượng.
Law obsolete The arrangement of or mode of expressing the terms of a contract or conveyance.
(luật) Một khoản bồi thường cố định hoặc tương đương được đưa ra thay vì trả phần mười bằng hiện vật, được thể hiện đầy đủ bằng cụm từ modus decimandi.
Law A fixed compensation or equivalent given instead of payment of tithes in kind expressed in full by the phrase modus decimandi.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "modus" có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là "cách thức" hoặc "phương pháp". Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, nó thường được sử dụng để chỉ một phương pháp thực hiện hoặc cách thức hoạt động của một sự vật hay hiện tượng nào đó. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ và Anh-Anh về hình thức viết lẫn cách phát âm, tuy nhiên, trong một số trường hợp, "modus" có thể đi kèm với các cụm từ khác nhau như "modus operandi", mang nghĩa cụ thể là cách thức hoạt động.
Từ "modus" có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là "cách thức", "phương pháp" hoặc "hình thức". Nó thuộc về động từ "modalis", chỉ ra sự liên hệ đến nhiều khía cạnh trong hành vi hoặc tình huống. Trong tiếng Anh, từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 14 để chỉ phương thức hoặc cách thức thực hiện một hành động. Hiện nay, "modus" thường xuất hiện trong các cụm từ như "modus operandi", thể hiện cách thức hoạt động độc đáo của một cá nhân hoặc tổ chức.
Từ "modus" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ cách thức hoặc phương pháp trong nghiên cứu. Ngoài ra, "modus" còn được tìm thấy trong các lĩnh vực như triết học và toán học, nơi thường nhấn mạnh các phương pháp thao tác hoặc mô hình lý thuyết trong phân tích.
Từ "modus" có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là "cách thức" hoặc "phương pháp". Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, nó thường được sử dụng để chỉ một phương pháp thực hiện hoặc cách thức hoạt động của một sự vật hay hiện tượng nào đó. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ và Anh-Anh về hình thức viết lẫn cách phát âm, tuy nhiên, trong một số trường hợp, "modus" có thể đi kèm với các cụm từ khác nhau như "modus operandi", mang nghĩa cụ thể là cách thức hoạt động.
Từ "modus" có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là "cách thức", "phương pháp" hoặc "hình thức". Nó thuộc về động từ "modalis", chỉ ra sự liên hệ đến nhiều khía cạnh trong hành vi hoặc tình huống. Trong tiếng Anh, từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 14 để chỉ phương thức hoặc cách thức thực hiện một hành động. Hiện nay, "modus" thường xuất hiện trong các cụm từ như "modus operandi", thể hiện cách thức hoạt động độc đáo của một cá nhân hoặc tổ chức.
Từ "modus" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ cách thức hoặc phương pháp trong nghiên cứu. Ngoài ra, "modus" còn được tìm thấy trong các lĩnh vực như triết học và toán học, nơi thường nhấn mạnh các phương pháp thao tác hoặc mô hình lý thuyết trong phân tích.
