Bản dịch của từ Note the benefit trong tiếng Việt
Note the benefit
Noun [U/C] Verb Phrase

Note the benefit(Noun)
nˈəʊt tʰˈiː bˈɛnɪfˌɪt
ˈnoʊt ˈθi ˈbɛnəfɪt
01
Một ghi chú hoặc lời giải thích ngắn được thêm vào một tài liệu.
A short comment or explanation added to a document
Ví dụ
Ví dụ
Note the benefit(Verb)
nˈəʊt tʰˈiː bˈɛnɪfˌɪt
ˈnoʊt ˈθi ˈbɛnəfɪt
Note the benefit(Phrase)
nˈəʊt tʰˈiː bˈɛnɪfˌɪt
ˈnoʊt ˈθi ˈbɛnəfɪt
Ví dụ
02
Một ghi chú hoặc lời giải thích ngắn được thêm vào tài liệu.
To recognize the usefulness or importance of a benefit
Ví dụ
03
Một ghi chép ngắn gọn hoặc một dấu hiệu được tạo ra để biểu thị một điều gì đó khác.
To acknowledge an advantage or positive aspect of something
Ví dụ
