Bản dịch của từ Note the benefit trong tiếng Việt

Note the benefit

Noun [U/C] Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Note the benefit(Noun)

nˈəʊt tʰˈiː bˈɛnɪfˌɪt
ˈnoʊt ˈθi ˈbɛnəfɪt
01

Một ghi chú hoặc lời giải thích ngắn được thêm vào một tài liệu.

A short comment or explanation added to a document

Ví dụ
02

Một bản ghi chép ngắn gọn hoặc một dấu hiệu được tạo ra để đại diện cho điều gì đó khác.

A brief written record or a mark made to represent something else

Ví dụ
03

Âm thanh nhạc có âm sắc nhất định

A musical sound with a specific pitch

Ví dụ

Note the benefit(Verb)

nˈəʊt tʰˈiː bˈɛnɪfˌɪt
ˈnoʊt ˈθi ˈbɛnəfɪt
01

Một ghi chép ngắn gọn hoặc một dấu hiệu nhằm biểu thị một cái gì đó khác.

To observe or pay attention to something

Ví dụ
02

Một âm thanh âm nhạc có cao độ cụ thể

To mention something briefly

Ví dụ
03

Một chú thích ngắn hoặc giải thích được thêm vào tài liệu.

To make a written record of something

Ví dụ

Note the benefit(Phrase)

nˈəʊt tʰˈiː bˈɛnɪfˌɪt
ˈnoʊt ˈθi ˈbɛnəfɪt
01

Âm thanh nhạc có cao độ nhất định

To point out the favorable aspects of a situation or decision

Ví dụ
02

Một ghi chú hoặc lời giải thích ngắn được thêm vào tài liệu.

To recognize the usefulness or importance of a benefit

Ví dụ
03

Một ghi chép ngắn gọn hoặc một dấu hiệu được tạo ra để biểu thị một điều gì đó khác.

To acknowledge an advantage or positive aspect of something

Ví dụ