Bản dịch của từ Out of sight out of mind trong tiếng Việt
Out of sight out of mind

Out of sight out of mind(Phrase)
Thông thường, dùng để mô tả những mối quan hệ mà vắng mặt khiến cảm xúc trở nên nhạt nhòa.
This term is often used to describe relationships that weaken emotional bonds when one person is absent.
常用来描述由于分离而导致情感联结减弱的关系。
Không có mắt thấy, chẳng có tai nghe, là chuyện dễ quên hoặc không còn nghĩ đến nữa.
Xa mặt cách lòng
视而不见,心中不念,这句话表达的是:如果某件事你没有看到或听到,就会渐渐被遗忘或不再放在心上。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Câu thành ngữ "out of sight, out of mind" được dùng để diễn đạt ý tưởng rằng khi một người hoặc một vật không còn hiện diện, sự chú ý hoặc quan tâm của con người đối với chúng cũng giảm đi. Thành ngữ này thường phản ánh tâm lý con người trong việc quên đi những thứ không còn trong tầm nhìn. Cả British English và American English đều sử dụng câu thành ngữ này với cách phát âm và nghĩa tương tự, tuy nhiên, ngữ cảnh và tần suất sử dụng có thể khác nhau tùy theo văn hóa và tình huống giao tiếp.
Câu thành ngữ "out of sight, out of mind" được dùng để diễn đạt ý tưởng rằng khi một người hoặc một vật không còn hiện diện, sự chú ý hoặc quan tâm của con người đối với chúng cũng giảm đi. Thành ngữ này thường phản ánh tâm lý con người trong việc quên đi những thứ không còn trong tầm nhìn. Cả British English và American English đều sử dụng câu thành ngữ này với cách phát âm và nghĩa tương tự, tuy nhiên, ngữ cảnh và tần suất sử dụng có thể khác nhau tùy theo văn hóa và tình huống giao tiếp.
