Bản dịch của từ Review collection trong tiếng Việt

Review collection

Noun [U/C] Noun [C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Review collection(Noun)

rɪvjˈuː kəlˈɛkʃən
ˈrɛvˌju kəˈɫɛkʃən
01

Một cuộc đánh giá về chất lượng hoặc hiệu suất của một thứ gì đó, thường được thực hiện bởi một chuyên gia.

An examination of the quality or performance of something typically conducted by an expert

Ví dụ
02

Một báo cáo hoặc bài viết thảo luận về một tác phẩm sáng tạo thường xuất hiện trong các phương tiện truyền thông.

A report or article which discusses a creative work often found in media

Ví dụ
03

Một đánh giá phê bình về một văn bản hoặc tác phẩm

A critical appraisal of a text or work

Ví dụ

Review collection(Noun Countable)

rɪvjˈuː kəlˈɛkʃən
ˈrɛvˌju kəˈɫɛkʃən
01

Một báo cáo hoặc bài viết thảo luận về một tác phẩm sáng tạo thường được tìm thấy trong các phương tiện truyền thông.

2 An individual assessment or analysis of a specific item

Ví dụ
02

Một cuộc đánh giá về chất lượng hoặc hiệu suất của cái gì đó, thường được thực hiện bởi một chuyên gia.

1 A collection of analyses and evaluations pertaining to collection materials or items

Ví dụ
03

Một đánh giá phê bình về một văn bản hoặc tác phẩm

A single instance of inspecting or assessing something

Ví dụ

Review collection(Noun Uncountable)

rɪvjˈuː kəlˈɛkʃən
ˈrɛvˌju kəˈɫɛkʃən
01

Đánh giá phê bình về một văn bản hoặc tác phẩm

The act or process of reviewing materials or performances

Ví dụ
02

Một cuộc kiểm tra về chất lượng hoặc hiệu suất của một thứ gì đó, thường được thực hiện bởi một chuyên gia.

The systematic supervision of a group of collections or items

Ví dụ
03

Một báo cáo hoặc bài viết thảo luận về một tác phẩm sáng tạo thường xuất hiện trong các phương tiện truyền thông.

A group of opinions or notes regarding various topics or items under discussion

Ví dụ