Bản dịch của từ Rocky mountains trong tiếng Việt

Rocky mountains

Noun [U/C] Idiom Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rocky mountains(Noun)

ɹˈɑki mˈaʊntənz
ɹˈɑki mˈaʊntənz
01

Một dãy núi lớn ở Tây Bắc Mỹ.

A large mountain range in Western North America.

Ví dụ
02

Dãy núi lớn ở phía tây Bắc Mỹ, kéo dài từ Canada đến New Mexico.

The major mountain range in western North America extending from Canada to New Mexico.

Ví dụ
03

Một khu vực rộng lớn có đất rất cao với mặt đất gồ ghề và đá, được bao phủ bởi cây cối và bụi rậm, thường thấy ở vùng núi.

A large area of very high land with rough ground and rocks covered in plants and bushes usually found in mountain areas.

Ví dụ
04

Một dãy núi ở Bắc Mỹ kéo dài từ British Columbia đến phía bắc New Mexico; các dãy bao gồm dãy Wasatch ở Utah và Sierra Nevada ở California.

A chain of mountains in North America extending from British Columbia to northern New Mexico the ranges include the Wasatch Range in Utah and the Sierra Nevada in California.

Ví dụ

Rocky mountains(Idiom)

01

Một tình huống rất khó khăn hoặc đầy thử thách.

A very difficult or challenging situation.

Ví dụ
02

Một khu vực nổi tiếng với các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài và trượt tuyết.

A popular region for outdoor activities like hiking and skiing.

Ví dụ
03

Một phép ẩn dụ cho những thách thức hoặc trở ngại mà một người phải đối mặt trong cuộc sống.

A metaphor for challenges or obstacles that one faces in life.

Ví dụ
04

Một dãy núi ở Bắc Mỹ, kéo dài từ Canada đến New Mexico.

A mountain range in North America extending from Canada to New Mexico.

Ví dụ
05

Thường được dùng để chỉ vẻ đẹp thiên nhiên và các cơ hội giải trí trong khu vực này.

Often used to refer to the natural beauty and recreational opportunities in this region.

Ví dụ
06

Một dãy núi lớn ở Bắc Mỹ, trải dài từ Canada đến New Mexico.

A major mountain range in North America extending from Canada to New Mexico.

Ví dụ
07

Một dãy núi lớn ở Bắc Mỹ, một phần của dãy núi Rocky.

A major mountain range in North America part of the Rocky Mountains chain.

Ví dụ
08

Một nơi có vẻ đẹp tự nhiên và hùng vĩ.

A place of natural beauty and grandeur.

Ví dụ
09

Được sử dụng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một tình huống hoặc hành trình đầy thử thách.

Used metaphorically to signify a challenging situation or journey.

Ví dụ
10

Một dãy núi lớn ở Bắc Mỹ, nổi tiếng với địa hình hiểm trở và vẻ đẹp tự nhiên.

A major mountain range in North America known for their rugged terrain and natural beauty.

Ví dụ
11

Một trải nghiệm ấn tượng hoặc đáng chú ý.

An impressive or notable experience.

Ví dụ
12

Một thách thức to lớn hoặc tình huống khó khăn.

A formidable challenge or difficult situation.

Ví dụ
13

Một khu vực địa lý đặc trưng bởi địa hình gồ ghề.

A geographical area characterized by rocky terrain.

Ví dụ

Rocky mountains(Phrase)

ɹˈɑki mˈaʊntənz
ɹˈɑki mˈaʊntənz
01

Một hệ thống núi ở Tây Bắc Mỹ, kéo dài từ Bắc British Columbia đến Tây Bắc New Mexico: một phần của American Cordillera.

A mountain system in W North America extending from N British Columbia to NW New Mexico a part of the American Cordillera.

Ví dụ
02

Một nhóm núi cao ở Bắc Mỹ trải dài từ Mỹ đến Canada.

A group of high mountains in North America which stretch from the US into Canada.

Ví dụ
03

Một hệ thống núi lớn của Hoa Kỳ và Canada, kéo dài 3.000 dặm từ Alaska đến Mexico.

A major mountain system of the United States and Canada extending 3000 miles from Alaska to Mexico.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh