Bản dịch của từ Rocky mountains trong tiếng Việt
Rocky mountains

Rocky mountains (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một dãy núi lớn ở Bắc Mỹ kéo dài từ tỉnh British Columbia (Canada) đến miền bắc tiểu bang New Mexico (Mỹ); bao gồm nhiều dãy núi con như Wasatch ở Utah và Sierra Nevada ở California.
A chain of mountains in North America extending from British Columbia to northern New Mexico the ranges include the Wasatch Range in Utah and the Sierra Nevada in California.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rocky mountains (Idiom)
Cụm từ chỉ một tình huống rất khó khăn, đầy thử thách hoặc đầy trở ngại; giống như phải vượt qua nhiều chướng ngại lớn.
A very difficult or challenging situation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Dãy Rocky, hay còn gọi là Rocky Mountains, là một chuỗi núi kéo dài khoảng 4.800 km từ Canada qua Hoa Kỳ đến Mexico. Dãy núi này được hình thành do hoạt động kiến tạo địa chất và là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã. Ở Hoa Kỳ, từ "Rocky Mountains" thường được viết hoa và sử dụng để chỉ khu vực địa lý, trong khi ở Anh, thuật ngữ này ít phổ biến hơn và thường chỉ được đề cập trong ngữ cảnh du lịch hoặc địa lý.
Dãy Rocky, hay còn gọi là Rocky Mountains, là một chuỗi núi kéo dài khoảng 4.800 km từ Canada qua Hoa Kỳ đến Mexico. Dãy núi này được hình thành do hoạt động kiến tạo địa chất và là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã. Ở Hoa Kỳ, từ "Rocky Mountains" thường được viết hoa và sử dụng để chỉ khu vực địa lý, trong khi ở Anh, thuật ngữ này ít phổ biến hơn và thường chỉ được đề cập trong ngữ cảnh du lịch hoặc địa lý.
