Bản dịch của từ Tackle a problem trong tiếng Việt

Tackle a problem

Verb Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tackle a problem(Verb)

tˈækəl ə pɹˈɑbləm
tˈækəl ə pɹˈɑbləm
01

Đối mặt hoặc đương đầu với thử thách hoặc khó khăn

Face or accept a challenge or difficulty

勇敢面对挑战或困难

Ví dụ
02

Giải quyết một nhiệm vụ hoặc vấn đề

Solve a task or a problem

解决一个任务或问题

Ví dụ
03

Tham gia vào cuộc thảo luận hoặc hành động về một vấn đề

Participate in a discussion or action regarding an issue.

参与关于某个问题的讨论或行动

Ví dụ
04

Giải quyết một vấn đề hoặc tình huống một cách quyết đoán

To handle problems or situations decisively

果断地解决问题或应对情况

Ví dụ
05

Đối mặt hoặc chấp nhận thử thách

Face off or accept the challenge

正面对抗或勇于接受挑战

Ví dụ
06

Cố gắng tấn công hoặc ngăn chặn đối thủ trong bóng đá

Trying to block or stop the opponent in football.

在足球比赛中,试图抢断或阻止对手

Ví dụ

Tackle a problem(Noun)

tˈækəl ə pɹˈɑbləm
tˈækəl ə pɹˈɑbləm
01

Một thiết bị dùng để cầm hoặc nâng vật gì đó

A device used to clamp or lift something

一种用来夹紧或提升某物的装置

Ví dụ
02

Nỗ lực để xử lý một vấn đề hoặc tình huống khó khăn

An attempt to address a difficult problem or situation

一次努力去解决一个棘手的问题或局面

Ví dụ
03

Một pha chơi bóng trong đó một cầu thủ cố gắng ngăn cản đối phương bằng cách giữ chặt hoặc đổ họ xuống.

It's like a scripted play on the soccer field where a player tries to stop the opponent by grabbing or knocking them down.

足球比赛中的抢断,是指球员试图通过拉扯或推倒对手来阻止对方前进的动作。

Ví dụ

Tackle a problem(Phrase)

tˈækəl ə pɹˈɑbləm
tˈækəl ə pɹˈɑbləm
01

Đối mặt hoặc giải quyết vấn đề trực tiếp

To solve or confront an issue directly

直面问题

Ví dụ
02

Đối mặt với thử thách hoặc khó khăn

Join a challenge or difficulty.

勇敢迎接挑战或克服困难

Ví dụ
03

Cố gắng giải quyết một vấn đề cụ thể

Try to solve a specific problem

努力解决一个具体的问题

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh