Bản dịch của từ The virgin trong tiếng Việt

The virgin

Adjective Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The virgin(Adjective)

ðə vɝˈdʒɨn
ðə vɝˈdʒɨn
01

(Tính từ) liên quan đến mối quan hệ hoặc sự cảm nhận liên kết với một người, một nhóm hoặc một vật cụ thể — tức là thể hiện rằng cái gì đó thuộc về, gắn liền với hoặc dành cho người/nhóm/vật đó.

Involving the relationship or sense of being associated with some particular person group or object.

与某特定人、群体或物体相关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

The virgin(Noun)

ðə vɝˈdʒɨn
ðə vɝˈdʒɨn
01

Người chưa từng quan hệ tình dục (chưa từng có hoạt động tình dục với người khác).

A person who has never engaged in sexual activity.

未经历性行为的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người còn non nớt, ngây thơ hoặc thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể.

A person who is naive innocent or inexperienced in a particular area.

天真无邪的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

The virgin(Idiom)

ˈθɛˈvɚ.dʒɪn
ˈθɛˈvɚ.dʒɪn
01

Cụm từ “the virgin” thường dùng để chỉ người hoặc vật còn trong trạng thái thuần khiết, chưa bị ảnh hưởng, chưa bị chạm đến hoặc chưa bị biến đổi — tức là nguyên vẹn, trong sáng, chưa từng trải.

The virgin a phrase often used to refer to someone or something that is pure untouched or pristine.

处女,纯洁未被触碰的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cách diễn đạt để chỉ người chưa từng quan hệ tình dục (chưa có kinh nghiệm tình dục với người khác).

A term used to describe someone who has not had sexual intercourse.

未经历性关系的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cụm từ “the virgin” ở ngữ cảnh này dùng để chỉ người thiếu kinh nghiệm, mới lần đầu làm hoặc chưa quen với một lĩnh vực, hoạt động cụ thể.

Can also refer to someone who is inexperienced in a particular context.

初学者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Cụm từ 'the virgin' thường ám chỉ trạng thái trong trắng, ngây thơ hoặc chưa từng có quan hệ tình dục; trong ngữ cảnh rộng hơn nó biểu thị sự tinh khiết, vô tội hoặc chưa bị ảnh hưởng bởi điều gì đó.

Often implies purity or innocence.

处女,象征纯洁或无辜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Cụm từ mang nghĩa bóng, không hiểu theo nghĩa đen của từng từ; dùng để diễn đạt một ý nghĩa khác với nghĩa từng chữ (ví dụ: thành ngữ, cách nói hình ảnh).

An expression or phrase that conveys a figurative meaning different from the literal meaning of its individual words.

比喻语句

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh