tries
tries (Noun)
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “trie” — một cấu trúc dữ liệu cây dùng trong tin học để lưu trữ và tìm kiếm các chuỗi (xâu ký tự) theo tiền tố. Nói đơn giản, đây là các cây trie (nhiều cấu trúc trie).
Dạng số nhiều của “trie” — một cấu trúc dữ liệu cây dùng trong tin học để lưu trữ và tìm kiếm các chuỗi (xâu ký tự) theo tiền tố. Nói đơn giản, đây là các cây trie (nhiều cấu trúc trie).
plural of trie.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tries (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
try | tries |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tries" là dạng số nhiều của danh từ "try", mang nghĩa là nỗ lực hoặc hành động thực hiện một việc gì đó nhằm đạt được mục tiêu. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ những nỗ lực không thành công trong khi trong tiếng Anh Anh, "tries" có thể mang tính trung lập hơn về mặt nghĩa. Về phát âm, tiếng Anh Mỹ nhấn mạnh vào âm "ī", trong khi tiếng Anh Anh có thể phát âm nhẹ nhàng hơn. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cách sử dụng từ trong các ngữ cảnh khác nhau.
