Anh - Việt

Bản dịch của từ Tries trong tiếng Việt

tries

Noun

tries (Noun)

/tɹˈaɪz/
/tɹˈaɪz/
AI

Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “trie” — một cấu trúc dữ liệu cây dùng trong tin học để lưu trữ và tìm kiếm các chuỗi (xâu ký tự) theo tiền tố. Nói đơn giản, đây là các cây trie (nhiều cấu trúc trie).

Dạng số nhiều của “trie” — một cấu trúc dữ liệu cây dùng trong tin học để lưu trữ và tìm kiếm các chuỗi (xâu ký tự) theo tiền tố. Nói đơn giản, đây là các cây trie (nhiều cấu trúc trie).

plural of trie.

Ví dụ
Nhiều tổ chức xã hội có nhiều nỗ lực để cải thiện sự tham gia của cộng đồng.Many social organizations have different tries to improve community engagement.
Những nỗ lực này không phải lúc nào cũng thành công trong việc thu hút tình nguyện viên trẻ.These tries do not always succeed in attracting young volunteers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Dạng số nhiều của “try”, nghĩa là những lần cố gắng, nỗ lực hoặc thử làm việc gì đó.

Dạng số nhiều của “try”, nghĩa là những lần cố gắng, nỗ lực hoặc thử làm việc gì đó.

plural of try.

Ví dụ
Nhiều tổ chức xã hội cố gắng giúp đỡ cộng đồng địa phương.Many social organizations make tries to help the local community.
Không phải tất cả những nỗ lực đều thành công trong việc cải thiện điều kiện xã hội ở thành phố.Not all tries succeed in improving social conditions in cities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của tries (Noun)

SingularPlural

try

tries

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh