Bản dịch của từ Xennials trong tiếng Việt
Xennials

Xennials(Noun)
Những người trưởng thành trong thời kỳ thay đổi lớn về công nghệ và văn hóa.
These are individuals who grew up during a time of significant technological and cultural changes.
他们是在科技和文化发生巨大变革的时代成长起来的。
Thế hệ lai, mang đặc điểm của cả Người Tiêu Xử Thế Hệ X và Thế Hệ Thiên Niên Kỷ.
This is a hybrid generation that embodies traits from both Generation X and Millennials.
这是一个融合了X世代与千禧一代特点的混合一代。
Thành viên của thế hệ sinh ra trong khoảng từ cuối những năm 1970 đến đầu những năm 1980, nằm giữa Thế hệ X và Thế hệ Millennials.
A member of the generation born between Generation X and the Millennials, typically in the late 1970s to early 1980s.
这是指出生在X世代和千禧一代之间,通常在上世纪70年代末到80年代初出生的一代人。
Một thế hệ được xác định bởi những trải nghiệm của họ về công nghệ và sự thay đổi của xã hội trong những năm tháng hình thành.
A cultural group is shaped by their experiences with technology and social change during the formative years of personality development.
一个文化群体的认同感,源于他们在塑造身份的过程中,所经历的科技变革和社会变迁。
Một thành viên của thế hệ sinh vào cuối những năm 1970 đến đầu những năm 1980, nằm giữa thế hệ X và Millennials.
A member of the generation born in the late 1970s and early 1980s, bridging the gap between Generation X and Millennials.
他们是出生于70年代末到80年代初的一代人,缩小了X世代与千禧一代之间的差距。
Những người sinh ra trong thời kỳ chuyển đổi giữa thế giới analog và kỹ thuật số.
Individuals experience the physical and digital worlds similarly, shaped by the era they were born in.
这些个人经历了现实世界和数字世界,时间点决定了他们的体验内容。
Một nhóm người thuộc thế hệ vừa mang đặc điểm của cả thế hệ X lẫn thế hệ Millennium.
This demographic group shares characteristics of both Generation X and Millennials.
这是一群既具有X世代的特点,又展现出千禧一代特质的人群。
Thuật ngữ dùng để mô tả thế hệ sinh ra giữa Thế hệ X và Thế hệ Y, thường mang đặc điểm pha trộn của cả hai thế hệ.
This term is used to describe the generation born between Generation X and Millennials, often characterized by a blend of traits from both groups.
这个术语用来形容出生在X世代和千禧一代之间的一代人,这一代通常具有两者的特质融合。
Những người trưởng thành trong thời kỳ chuyển đổi từ công nghệ analog sang kỹ thuật số.
People who grew up during the transition from analog to digital technology.
那些在从模拟技术向数字技术转型时期长大的人们。
Một người sinh vào khoảng cuối những năm 1970 đến đầu thập niên 1980, nằm trên ranh giới giữa thế hệ X và thế hệ Millennials.
A person born at the crossroads between Generation X and Millennials, roughly from the late 1970s to the early 1980s.
他出生于X世代和千禧一代交汇的时代,大约在20世纪70年代末到80年代初之间。
Những người có điểm chung về đặc điểm hoặc trải nghiệm của cả Thế hệ X và Thế hệ Millennials.
These are individuals who share characteristics or experiences common to both Generation X and the Millennials.
那些具有X世代和千禧一代共同特征或经历的人群。
Một thành viên của thế hệ sinh ra vào cuối những năm 1970 và đầu 1980, thường được coi là nằm giữa Thế hệ X và Thế hệ Millennials.
A member of the generation born in the late 1970s and early 1980s is often considered to be between Generation X and the Millennials.
這個世代的成員出生於1970年代末到1980年代初,通常被視為X世代和千禧世代之間的橋樑。
Một người đã sống qua cả hai nền văn hóa analog lẫn kỹ thuật số, sinh ra trước khi internet ra đời và trưởng thành trong thời kỳ phát triển của nó.
Someone who has experienced both traditional and digital cultures, born before the Internet era and growing up alongside it.
一个在互联网出现前出生、伴随互联网成长,既经历过传统媒介又熟悉数字文化的人。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Xennials là thuật ngữ dùng để chỉ thế hệ nhỏ, tồn tại giữa thế hệ Millennials và thế hệ Gen X, thường được xác định là những người sinh từ khoảng giữa những năm 1970 đến giữa những năm 1980. Thuật ngữ này phản ánh những trải nghiệm độc đáo của nhóm người này, bao gồm việc lớn lên mà không có công nghệ số phổ biến nhưng cũng tiếp xúc với sự bùng nổ của Internet. Xennials có xu hướng kết hợp các đặc điểm của cả hai thế hệ, bao gồm khả năng thích ứng và lãnh đạo trong môi trường kỹ thuật số.
Xennials là thuật ngữ dùng để chỉ thế hệ nhỏ, tồn tại giữa thế hệ Millennials và thế hệ Gen X, thường được xác định là những người sinh từ khoảng giữa những năm 1970 đến giữa những năm 1980. Thuật ngữ này phản ánh những trải nghiệm độc đáo của nhóm người này, bao gồm việc lớn lên mà không có công nghệ số phổ biến nhưng cũng tiếp xúc với sự bùng nổ của Internet. Xennials có xu hướng kết hợp các đặc điểm của cả hai thế hệ, bao gồm khả năng thích ứng và lãnh đạo trong môi trường kỹ thuật số.
