Thick

Thick (Danh từ)
Thick (Tính từ)
Có hai bề mặt hoặc hai phía đối diện cách nhau một khoảng lớn hoặc tương đối lớn; dày về chiều ngang hoặc chiều sâu (không mỏng). Dùng để mô tả vật có độ dày lớn so với kích thước khác.
With opposite sides or surfaces that are far or relatively far apart.
(dùng cho chất lỏng hoặc bán lỏng) có kết cấu đặc, sệt, không chảy loãng hoặc chảy tự do như nước; hơi cứng và dầy hơn bình thường.
(of a liquid or a semi-liquid substance) relatively firm in consistency; not flowing freely.
(miêu tả người) có trí tuệ thấp; đần độn, ngu ngốc.
Of low intelligence; stupid.
Mô tả mối quan hệ rất thân thiết, gần gũi và gắn bó giữa hai người hoặc một nhóm người.
Having a very close, friendly relationship.
Có nhiều người hoặc vật tập trung, chen chúc
Crowded or packed closely together with people or things
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Dày, nhiều lớp, có kích thước lớn giữa hai bề mặt đối diện
Having a large distance between two opposite sides or surfaces
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Có mật độ hay độ đặc cao, ít khoảng trống
Having a high density or concentration; not thin or sparse
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Nói giọng hoặc âm thanh ngắt quãng hoặc không rõ ràng
Having a heavy or muffled quality; hard to hear or understand
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Dùng để chỉ chất lỏng hoặc hỗn hợp có độ nhớt hoặc độ đặc cao
Describing a liquid or mixture that is viscous or not thin
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "thick" trong tiếng Anh có nghĩa chính là "dày" (formal) và đôi khi được dùng là "béo" hoặc "đậm đặc" (informal). Đây là tính từ mô tả độ dày của vật thể hoặc sự đầy đặn. Sử dụng dạng chính thức khi nói về các vật liệu hoặc cấu trúc, trong khi dạng thông tục hay dùng để miêu tả người có thân hình đầy đặn hoặc chất lỏng có độ đặc cao.
Từ "thick" trong tiếng Anh có nghĩa chính là "dày" (formal) và đôi khi được dùng là "béo" hoặc "đậm đặc" (informal). Đây là tính từ mô tả độ dày của vật thể hoặc sự đầy đặn. Sử dụng dạng chính thức khi nói về các vật liệu hoặc cấu trúc, trong khi dạng thông tục hay dùng để miêu tả người có thân hình đầy đặn hoặc chất lỏng có độ đặc cao.
