Bản dịch của từ Antichrist trong tiếng Việt
Antichrist

Antichrist(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người hoặc thế lực được coi là đối nghịch hoặc chống lại giáo lý của Chúa Giê-su/Kitô giáo.
A person or force seen as opposing the teachings of Christ or Christianity.
反基督者
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một người được tin là hiện thân của sự ác độc và hiểm ác, đặc biệt là người được cho sẽ gây ra sự diệt vong hoặc sụp đổ của thế giới (theo truyền thuyết hoặc niềm tin tôn giáo).
A person who is believed to embody the principles of evil and wickedness especially one destined to bring about the downfall of the world.
邪恶的化身,预示世界的灭亡。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một người hoặc lực lượng được coi là chống lại Chúa Kitô hoặc chống lại Kitô giáo; thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo để chỉ kẻ thù tinh thần của Chúa hoặc của đức tin Kitô giáo.
A person or force seen as opposing Christ or Christianity.
与基督或基督教对立的人或力量。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong ngữ cảnh tôn giáo, “antichrist” chỉ một biểu tượng hoặc hiện thân của cái ác, thường được xem là kẻ đối nghịch với Chúa hoặc Đấng Cứu Thế, đại diện cho tội lỗi và sự phản nghịch chống lại đạo đức tôn giáo.
A symbol or embodiment of evil in religious contexts.
宗教中的邪恶象征或体现。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một người hoặc sinh vật được tin là đối nghịch hoặc chống lại Đức Kitô (Jesus), thường xuất hiện trong tín ngưỡng Kitô giáo như một nhân vật phản diện tôn giáo và biểu tượng của cái ác.
A person or being believed to be opposed to Christ.
与基督相对立的人或存在。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người hoặc thế lực được coi là đối nghịch với Chúa Giê-su hoặc với Kitô giáo; thường dùng để chỉ kẻ chống đạo hoặc kẻ đại diện cho cái ác chống lại Đấng Christ.
A person or force considered to be opposed to Christ or Christianity.
反基督者
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Antichrist(Idiom)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "antichrist" (kẻ chống Chúa) thường được sử dụng để chỉ một nhân vật hay lực lượng tượng trưng cho sự đối kháng với Chúa hoặc tín ngưỡng Kitô giáo. Trong nghĩa hẹp, có thể đề cập đến các nhân vật cụ thể trong Kinh Thánh, như trong Sách Khải Huyền. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, "antichrist" đôi khi được vận dụng trong các cuộc thảo luận triết học hoặc chính trị để chỉ những lực lượng đối kháng với các giá trị xã hội chủ yếu.
Từ "antichrist" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp ἀντίχριστος (antichristos), trong đó "ἀντί" (anti) có nghĩa là "ngược lại" hoặc "chống lại", và "Χριστός" (Christos) là "Đấng Christ". Thuật ngữ này lần đầu xuất hiện trong Kinh Thánh, đề cập đến một nhân vật chống lại Chúa Kitô trong tín ngưỡng Thiên Chúa giáo. Ý nghĩa hiện tại của từ này thường chỉ những kẻ phản bội hoặc chống đối các giá trị tôn giáo, phản ánh vai trò đối lập của nó trong bối cảnh tôn giáo và văn hóa.
Từ "antichrist" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo và văn hóa. Trong các kỳ thi, từ này thường không xuất hiện trong các chủ đề phổ biến. Tuy nhiên, trong văn học, triết học và các nghiên cứu tôn giáo, nó được sử dụng để diễn tả khái niệm về đối thủ của các giá trị tôn giáo chính thống, đặc biệt là trong Kinh Thánh.
Họ từ
Từ "antichrist" (kẻ chống Chúa) thường được sử dụng để chỉ một nhân vật hay lực lượng tượng trưng cho sự đối kháng với Chúa hoặc tín ngưỡng Kitô giáo. Trong nghĩa hẹp, có thể đề cập đến các nhân vật cụ thể trong Kinh Thánh, như trong Sách Khải Huyền. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, "antichrist" đôi khi được vận dụng trong các cuộc thảo luận triết học hoặc chính trị để chỉ những lực lượng đối kháng với các giá trị xã hội chủ yếu.
Từ "antichrist" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp ἀντίχριστος (antichristos), trong đó "ἀντί" (anti) có nghĩa là "ngược lại" hoặc "chống lại", và "Χριστός" (Christos) là "Đấng Christ". Thuật ngữ này lần đầu xuất hiện trong Kinh Thánh, đề cập đến một nhân vật chống lại Chúa Kitô trong tín ngưỡng Thiên Chúa giáo. Ý nghĩa hiện tại của từ này thường chỉ những kẻ phản bội hoặc chống đối các giá trị tôn giáo, phản ánh vai trò đối lập của nó trong bối cảnh tôn giáo và văn hóa.
Từ "antichrist" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo và văn hóa. Trong các kỳ thi, từ này thường không xuất hiện trong các chủ đề phổ biến. Tuy nhiên, trong văn học, triết học và các nghiên cứu tôn giáo, nó được sử dụng để diễn tả khái niệm về đối thủ của các giá trị tôn giáo chính thống, đặc biệt là trong Kinh Thánh.
