beaded
beaded (Adjective)
Nghĩa 01 · Được trang trí hoặc phủ bằng những hạt (hạt cườm, hạt pha lê nhỏ...), thường để tạo họa tiết hoặc điểm nhấn trên quần áo, phụ kiện hoặc vật trang trí.
Được trang trí hoặc phủ bằng những hạt (hạt cườm, hạt pha lê nhỏ...), thường để tạo họa tiết hoặc điểm nhấn trên quần áo, phụ kiện hoặc vật trang trí.
Decorated or covered with beads.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "beaded" là tính từ diễn tả tình trạng được trang trí bằng các hạt. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh thời trang, nghệ thuật và thủ công mỹ nghệ, chỉ các sản phẩm có sự hiện diện của các viên hạt nhỏ được gắn lên bề mặt. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể gặp trong các mô tả về trang sức, trong khi tiếng Anh Mỹ nhấn mạnh hơn tới các sản phẩm thủ công. Giá trị thẩm mỹ của "beaded" thường tạo cảm giác sang trọng và độc đáo trong thiết kế.