canted
canted (Verb)
Nghĩa 01
Nghiêng hoặc chéo sang một hướng nào đó; làm cho một vật không thẳng, có góc so với phương thẳng đứng hoặc ngang.
tilt or slant in a particular direction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
canted (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Canted" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là nghiêng hoặc thiêng lệch. Trong ngữ cảnh kiến trúc hoặc hội họa, từ này có thể chỉ việc tạo ra một góc nghiêng để tạo hiệu ứng thẩm mỹ. Phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ của từ này giống nhau về mặt viết và phát âm, tuy nhiên, việc sử dụng có thể khác nhau trong các lĩnh vực chuyên môn. Từ "canted" thường được sử dụng trong các ngành như nghệ thuật, thiết kế và kiến trúc để mô tả tính chất của không gian hoặc các yếu tố cấu trúc.