Bản dịch của từ Cant trong tiếng Việt
Cant

Cant(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lời nói van vỉ, rên rỉ hoặc nịnh nọt thường mang tính giả tạo, dùng để xin ăn hoặc cầu xin; giọng nói dẻo mượt nhưng không chân thành.
(uncountable) Whining speech, such as that used by beggars.
乞讨的言辞,虚伪的恳求
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cant(Verb)
(ngành phù hiệu/biểu tượng) Trong thuật ngữ phù hiệu, “cant” là dùng chơi chữ hoặc mô tả hàm ý trong bản mô tả huy hiệu (blazon) để nhắc đến hoặc ám chỉ người sở hữu huy hiệu. Nói cách khác, thiết kế hoặc miêu tả huy hiệu có thể chơi chữ liên quan tới tên, nghề nghiệp hoặc phẩm chất của chủ huy hiệu.
(intransitive, heraldry) Of a blazon, to make a pun that references the bearer of a coat of arms.
在徽章中玩弄文字,暗示持有者的特点或身份。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nói chuyện, van xin hoặc thuyết giảng theo kiểu câu hát lặp đi lặp lại, giọng than vãn hoặc giả dối; nói khéo léo nhưng rỗng tuếch, làm như đạo đức hơn người để dụ dỗ hoặc lấy lòng.
(intransitive) To talk, beg, or preach in a singsong or whining fashion, especially in a false or empty manner.
喋喋不休地说,尤其是虚假的或空洞的言辞。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(động từ nội động) Nói bằng những cụm từ có sẵn, cố định và thường lập đi lập lại; nói theo khẩu ngữ hoặc cách diễn đạt rập khuôn thay vì nói tự nhiên.
(intransitive) To speak in set phrases.
用固定短语说话
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cant" có nghĩa là ngôn ngữ hoặc thuật ngữ chuyên biệt được sử dụng bởi một nhóm người nhất định, thường nhằm mục đích tạo ra sự phân biệt hoặc bảo vệ sự riêng tư trong giao tiếp. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "cant" có nghĩa là "giọng nói". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, "cant" có thể được xem như một hiện tượng ngôn ngữ thú vị trong các nhóm xã hội khác nhau.
Từ "cant" có nguồn gốc từ tiếng Latin "cantare", có nghĩa là "hát". Ban đầu, từ này được sử dụng để chỉ những âm thanh phát ra từ giọng hát hay lời nói. Trong tiếng Anh thế kỷ 16, "cant" dần chuyển nghĩa sang từ ngữ hoặc ngữ điệu đặc trưng của các nhóm xã hội cụ thể, thường là lén lút hoặc không chính thức. Ngày nay, "cant" chủ yếu được hiểu là ngôn ngữ chuyên ngành hoặc các cụm từ vô nghĩa, thể hiện sự hoài nghi về tính xác thực trong giao tiếp.
Từ "cant" xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh viết và nói, nhưng không phải là từ vựng phổ biến. Trong tiếng Anh, "cant" thường được sử dụng để chỉ ngôn ngữ chuyên dụng hoặc biệt ngữ của một nhóm người, đặc biệt trong các bối cảnh xã hội, chính trị hoặc nghề nghiệp. Nó cũng có thể liên quan đến sự giả dối hoặc những câu nói nước đôi nhằm lừa dối người khác.
Họ từ
Từ "cant" có nghĩa là ngôn ngữ hoặc thuật ngữ chuyên biệt được sử dụng bởi một nhóm người nhất định, thường nhằm mục đích tạo ra sự phân biệt hoặc bảo vệ sự riêng tư trong giao tiếp. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "cant" có nghĩa là "giọng nói". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, "cant" có thể được xem như một hiện tượng ngôn ngữ thú vị trong các nhóm xã hội khác nhau.
Từ "cant" có nguồn gốc từ tiếng Latin "cantare", có nghĩa là "hát". Ban đầu, từ này được sử dụng để chỉ những âm thanh phát ra từ giọng hát hay lời nói. Trong tiếng Anh thế kỷ 16, "cant" dần chuyển nghĩa sang từ ngữ hoặc ngữ điệu đặc trưng của các nhóm xã hội cụ thể, thường là lén lút hoặc không chính thức. Ngày nay, "cant" chủ yếu được hiểu là ngôn ngữ chuyên ngành hoặc các cụm từ vô nghĩa, thể hiện sự hoài nghi về tính xác thực trong giao tiếp.
Từ "cant" xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh viết và nói, nhưng không phải là từ vựng phổ biến. Trong tiếng Anh, "cant" thường được sử dụng để chỉ ngôn ngữ chuyên dụng hoặc biệt ngữ của một nhóm người, đặc biệt trong các bối cảnh xã hội, chính trị hoặc nghề nghiệp. Nó cũng có thể liên quan đến sự giả dối hoặc những câu nói nước đôi nhằm lừa dối người khác.
