Bản dịch của từ Cant trong tiếng Việt
Cant

Cant (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lời nói van vỉ, rên rỉ hoặc nịnh nọt thường mang tính giả tạo, dùng để xin ăn hoặc cầu xin; giọng nói dẻo mượt nhưng không chân thành.
(uncountable) Whining speech, such as that used by beggars.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cant (Verb)
(ngành phù hiệu/biểu tượng) Trong thuật ngữ phù hiệu, “cant” là dùng chơi chữ hoặc mô tả hàm ý trong bản mô tả huy hiệu (blazon) để nhắc đến hoặc ám chỉ người sở hữu huy hiệu. Nói cách khác, thiết kế hoặc miêu tả huy hiệu có thể chơi chữ liên quan tới tên, nghề nghiệp hoặc phẩm chất của chủ huy hiệu.
(intransitive, heraldry) Of a blazon, to make a pun that references the bearer of a coat of arms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ nội động) Nói bằng những cụm từ có sẵn, cố định và thường lập đi lập lại; nói theo khẩu ngữ hoặc cách diễn đạt rập khuôn thay vì nói tự nhiên.
(intransitive) To speak in set phrases.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "cant" có nghĩa là ngôn ngữ hoặc thuật ngữ chuyên biệt được sử dụng bởi một nhóm người nhất định, thường nhằm mục đích tạo ra sự phân biệt hoặc bảo vệ sự riêng tư trong giao tiếp. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "cant" có nghĩa là "giọng nói". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, "cant" có thể được xem như một hiện tượng ngôn ngữ thú vị trong các nhóm xã hội khác nhau.
Từ "cant" có nghĩa là ngôn ngữ hoặc thuật ngữ chuyên biệt được sử dụng bởi một nhóm người nhất định, thường nhằm mục đích tạo ra sự phân biệt hoặc bảo vệ sự riêng tư trong giao tiếp. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "cant" có nghĩa là "giọng nói". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, "cant" có thể được xem như một hiện tượng ngôn ngữ thú vị trong các nhóm xã hội khác nhau.
