Bản dịch của từ Deal trong tiếng Việt
Deal

Deal (Verb)
Xử lý; giải quyết một công việc, tình huống hoặc vấn đề (làm cho vấn đề được giải quyết hoặc chăm sóc việc gì đó).
Handle; deal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phát bài: chia các lá bài theo lượt cho từng người chơi trong một ván/trò chơi.
Distribute (cards) in an orderly rotation to players for a game or round.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thực hiện hành động hoặc biện pháp đối với ai đó hoặc điều gì đó, thường để giải quyết vấn đề hoặc sửa chữa tình huống (ví dụ: xử lý một vấn đề, giải quyết một tình huống).
Take measures concerning (someone or something), especially with the intention of putting something right.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Deal (Noun)
Hành động chia bài cho các người chơi trong một ván bài (quân bài được phát đều hoặc theo lượt cho mỗi người).
The process of distributing the cards to players in a card game.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
