Bản dịch của từ Deal trong tiếng Việt
Deal

Deal(Verb)
Xử lý; giải quyết một công việc, tình huống hoặc vấn đề (làm cho vấn đề được giải quyết hoặc chăm sóc việc gì đó).
Handle; deal.
Thực hiện hành động hoặc biện pháp đối với ai đó hoặc điều gì đó, thường để giải quyết vấn đề hoặc sửa chữa tình huống (ví dụ: xử lý một vấn đề, giải quyết một tình huống).
Take measures concerning (someone or something), especially with the intention of putting something right.
Phát bài: chia các lá bài theo lượt cho từng người chơi trong một ván/trò chơi.
Distribute (cards) in an orderly rotation to players for a game or round.
Dạng động từ của Deal (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Deal |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Dealt |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Dealt |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Deals |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Dealing |
Deal(Noun)
Hành động chia bài cho các người chơi trong một ván bài (quân bài được phát đều hoặc theo lượt cho mỗi người).
The process of distributing the cards to players in a card game.
Dạng danh từ của Deal (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Deal | Deals |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "deal" trong tiếng Anh có nghĩa là thỏa thuận hoặc giao dịch, thường được sử dụng trong bối cảnh thương mại hoặc hợp đồng. Trong tiếng Anh Anh, "deal" có thể bao gồm cả việc đưa ra những hợp đồng chính thức và giao dịch không chính thức. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày và mang tính chất thân mật hơn. Cả hai phiên bản đều có cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu khu vực.
Từ "deal" có nguồn gốc từ tiếng Old English "dǣlan", mang nghĩa là phân chia hoặc phân phối. Gốc Latin của từ này liên quan đến "dis" (tách ra) và "ala" (phân chia). Qua lịch sử, "deal" đã phát triển nghĩa rộng hơn, bao gồm hành động trao đổi hoặc thỏa thuận giữa các bên. Hiện nay, từ này thường được sử dụng để chỉ việc thỏa thuận trong kinh doanh hoặc các mô hình hợp tác, phản ánh sự chuyển đổi từ khái niệm phân chia sang trao đổi và giao dịch.
Từ "deal" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong Listening và Reading, thường liên quan đến chủ đề kinh doanh, thương mại và sự đồng thuận trong xã hội. Trong Writing và Speaking, từ này được sử dụng để thể hiện sự thỏa thuận hoặc giải quyết vấn đề. Ngoài ra, "deal" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh hàng ngày như các cuộc thảo luận về hợp đồng, giao dịch, hoặc các tình huống trong kinh doanh, thể hiện khả năng thương lượng và tương tác giữa các bên.
Họ từ
Từ "deal" trong tiếng Anh có nghĩa là thỏa thuận hoặc giao dịch, thường được sử dụng trong bối cảnh thương mại hoặc hợp đồng. Trong tiếng Anh Anh, "deal" có thể bao gồm cả việc đưa ra những hợp đồng chính thức và giao dịch không chính thức. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày và mang tính chất thân mật hơn. Cả hai phiên bản đều có cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu khu vực.
Từ "deal" có nguồn gốc từ tiếng Old English "dǣlan", mang nghĩa là phân chia hoặc phân phối. Gốc Latin của từ này liên quan đến "dis" (tách ra) và "ala" (phân chia). Qua lịch sử, "deal" đã phát triển nghĩa rộng hơn, bao gồm hành động trao đổi hoặc thỏa thuận giữa các bên. Hiện nay, từ này thường được sử dụng để chỉ việc thỏa thuận trong kinh doanh hoặc các mô hình hợp tác, phản ánh sự chuyển đổi từ khái niệm phân chia sang trao đổi và giao dịch.
Từ "deal" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong Listening và Reading, thường liên quan đến chủ đề kinh doanh, thương mại và sự đồng thuận trong xã hội. Trong Writing và Speaking, từ này được sử dụng để thể hiện sự thỏa thuận hoặc giải quyết vấn đề. Ngoài ra, "deal" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh hàng ngày như các cuộc thảo luận về hợp đồng, giao dịch, hoặc các tình huống trong kinh doanh, thể hiện khả năng thương lượng và tương tác giữa các bên.
