Bản dịch của từ Email interest trong tiếng Việt

Email interest

Noun [U/C] Noun [U] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Email interest(Noun)

ɪmˈeɪl ˈɪntərəst
ˈiˌmeɪɫ ˈɪntɝəst
01

Một tin nhắn được gửi qua hệ thống này

A tendency or desire to be involved in a subject

Ví dụ
02

Hệ thống gửi tin nhắn điện tử qua mạng máy tính

A person or group interested in a particular topic or subject matter

Ví dụ
03

Hành động gửi tin nhắn qua hệ thống này

A motivation or attention towards something

Ví dụ

Email interest(Noun Uncountable)

ɪmˈeɪl ˈɪntərəst
ˈiˌmeɪɫ ˈɪntɝəst
01

Hành động gửi một tin nhắn qua hệ thống này.

The infrastructure enabling electronic mail application

Ví dụ
02

Một hệ thống gửi tin nhắn điện tử qua mạng máy tính

A type of digital communication

Ví dụ
03

Một tin nhắn được gửi qua hệ thống này

The general concept or practice of electronic messaging

Ví dụ

Email interest(Noun Countable)

ɪmˈeɪl ˈɪntərəst
ˈiˌmeɪɫ ˈɪntɝəst
01

Một thông điệp được gửi đi qua hệ thống này

A message from one party to another using email

Ví dụ
02

Hệ thống gửi tin nhắn điện tử qua mạng máy tính

A specific instance of a formal communication sent via email

Ví dụ
03

Hành động gửi một tin nhắn qua hệ thống này

An electronic correspondence

Ví dụ