Bản dịch của từ English breakfast trong tiếng Việt

English breakfast

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

English breakfast(Idiom)

01

Một bữa ăn đặc trưng bởi sự đa dạng và số lượng, thường được thưởng thức một cách nhàn nhã.

A meal characterized by variety and quantity often enjoyed leisurely.

Ví dụ
02

Một bữa ăn thịnh soạn được phục vụ vào buổi sáng, thường bao gồm nhiều loại thực phẩm.

A substantial meal served in the morning often including a variety of foods.

Ví dụ
03

Bữa sáng truyền thống của người Anh thường bao gồm trứng, thịt xông khói, xúc xích, đậu và bánh mì nướng.

A traditional British breakfast typically consisting of eggs bacon sausage beans and toast.

Ví dụ
04

Một bữa ăn thịnh soạn vào buổi sáng, thường được coi là biểu tượng của văn hóa Anh.

A hearty meal eaten in the morning often regarded as a symbol of English culture.

Ví dụ
05

Bữa sáng truyền thống được phục vụ ở Anh, thường bao gồm trứng, thịt xông khói, xúc xích, đậu và bánh mì nướng.

A traditional breakfast served in England typically including eggs bacon sausage beans and toast.

Ví dụ
06

Một bữa sáng thịnh soạn và đầy đủ, là bữa ăn chính trong nhiều gia đình Anh.

A large and filling breakfast meal that is a staple in many British households.

Ví dụ
07

Một bữa sáng thịnh soạn thường được phục vụ tại các khách sạn và nhà hàng.

A large breakfast that is often served in hotels and restaurants.

Ví dụ
08

Một bữa sáng thịnh soạn và cầu kỳ thường được phục vụ ở Anh.

An elaborate and hearty breakfast typically served in Britain.

Ví dụ
09

Một bữa ăn truyền thống vào buổi sáng bao gồm nhiều loại thực phẩm như trứng, thịt xông khói, xúc xích và bánh mì nướng.

A traditional meal eaten in the morning consisting of various foods like eggs bacon sausages and toast.

Ví dụ
10

Một bữa ăn truyền thống vào buổi sáng ở Anh, thường bao gồm trứng, thịt xông khói, xúc xích và bánh mì nướng hoặc đậu nướng.

A traditional meal eaten in the morning in England typically consisting of eggs bacon sausage and toast or baked beans.

Ví dụ
11

Một bữa sáng thịnh soạn thường được phục vụ tại các khách sạn và quán cà phê ở Anh.

A substantial breakfast that is often served in hotels and cafes in the UK.

Ví dụ
12

Một loại bữa sáng bao gồm nhiều loại thực phẩm nấu chín.

A type of breakfast that includes a variety of cooked foods.

Ví dụ
13

Nó biểu thị một truyền thống văn hóa là ăn một bữa sáng thịnh soạn.

It signifies a cultural tradition of having a hearty breakfast.

Ví dụ
14

Một bữa sáng thịnh soạn thường bao gồm một bữa ăn nấu chín.

A substantial breakfast that usually includes a cooked meal.

Ví dụ
15

Một bữa ăn thường được ăn vào buổi sáng, bao gồm nhiều món ăn khác nhau như trứng, thịt xông khói, xúc xích và bánh mì nướng, đặc biệt là trong văn hóa Anh.

A meal typically eaten in the morning consisting of various dishes such as eggs bacon sausages and toast especially in English culture.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh