Bản dịch của từ Introduce comedy trong tiếng Việt
Introduce comedy
Noun [U/C] Verb

Introduce comedy(Noun)
ˈɪntrədjˌuːs kˈɐmɪdi
ˈɪntrəˌdus ˈkəmədi
Ví dụ
02
Hành động khiến ai đó cười bằng cách kể những câu chuyện hoặc tình huống hài hước.
The act of making someone laugh by presenting humorous stories or situations
Ví dụ
03
Một hình thức giải trí có yếu tố tình huống, nhân vật và đối thoại phóng đại để gây cười.
A form of entertainment that involves exaggerated situations characters and dialogue to provoke laughter
Ví dụ
Introduce comedy(Verb)
ˈɪntrədjˌuːs kˈɐmɪdi
ˈɪntrəˌdus ˈkəmədi
01
Một thể loại văn học, điện ảnh và các hình thức nghệ thuật khác nhằm mục đích giải trí thông qua sự hài hước.
To make known by formal announcement or presentation
Ví dụ
Ví dụ
