Bản dịch của từ Invest in something trong tiếng Việt

Invest in something

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invest in something(Verb)

ˌɪnvˈɛst ɨn sˈʌmθɨŋ
ˌɪnvˈɛst ɨn sˈʌmθɨŋ
01

Bỏ tiền, công sức, thời gian... vào một việc gì đó với mục đích kiếm lời hoặc thu được lợi ích.

To put money effort time etc into something to make a profit or get an advantage.

投入金钱、时间等以获取收益或利益。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dành thời gian, công sức hoặc tài nguyên cho một việc gì đó với mục đích thu lợi ích hoặc kết quả tốt hơn trong tương lai.

To put time or effort into something for future benefit

为未来的利益投入时间或精力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đầu tư vào một loại chứng khoán hoặc công cụ tài chính — tức là bỏ tiền vào cổ phiếu, trái phiếu, quỹ hoặc sản phẩm tài chính khác một cách chính thức để mong đợi lợi nhuận.

To formally invest in a security or financial instrument

正式投资于证券或金融工具

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Dành tiền hoặc tài nguyên cho một dự án, doanh nghiệp hoặc hoạt động nào đó với hy vọng sẽ thu được lợi nhuận hoặc lợi ích trong tương lai.

To allocate money or resources to a project or venture with the expectation of generating a profit

投入资金或资源以期获得利润

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Invest in something(Phrase)

ˌɪnvˈɛst ɨn sˈʌmθɨŋ
ˌɪnvˈɛst ɨn sˈʌmθɨŋ
01

Mua hoặc bỏ tiền ra cho những thứ (ví dụ: tài sản, cổ phiếu, công cụ, kiến thức) có lợi trong tương lai với hy vọng chúng sẽ mang lại lợi nhuận hoặc giá trị về lâu dài.

To buy things that will be useful in the future with the hope that they will make you money.

投资未来有益的事物,以期获得收益。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dành thời gian, công sức hoặc tâm huyết cho một hoạt động, ý tưởng hoặc mục tiêu; cam kết hoặc đầu tư bản thân để đạt kết quả.

To dedicate oneself to an activity or idea

投入时间与精力于某项活动或理念

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cam kết bỏ tài nguyên (tiền, thời gian, công sức,...) vào một việc hoặc dự án với mong đợi sẽ thu được lợi ích hoặc kết quả trong tương lai.

To commit resources or time to something that is expected to yield future rewards

投入资源以期获得未来收益

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Hỗ trợ hoặc thúc đẩy một việc/hoạt động/ý tưởng bằng cách dành tài nguyên (tiền, thời gian, công sức) hoặc uy tín để giúp nó phát triển.

To support or promote a cause or initiative

支持某项事业或倡议

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh