Bản dịch của từ Investigate project trong tiếng Việt
Investigate project

Investigate project(Noun)
Một sáng kiến nghiên cứu nhằm khám phá thông tin mới hoặc tạo ra những sản phẩm mới.
A research initiative aimed at discovering new information or creating new products
Nỗ lực của một cá nhân hoặc nhóm để tìm hiểu về một chủ đề cụ thể hoặc để giải quyết một vấn đề nhất định.
An individual or group effort to learn about a particular topic or to solve a specific problem
Một kế hoạch hoặc dự án đã được lên trước, bao gồm một chuỗi các hoạt động nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể.
A planned undertaking or scheme that involves a series of activities to achieve a specific goal
Investigate project(Verb)
Nỗ lực của một cá nhân hoặc nhóm để tìm hiểu về một chủ đề cụ thể hoặc giải quyết một vấn đề nhất định.
To examine or survey a situation or phenomenon in detail
Một sáng kiến nghiên cứu nhằm khám phá thông tin mới hoặc tạo ra sản phẩm mới.
To engage in detailed examination or inquiry relating to a subject
Một dự án hoặc kế hoạch đã được lên trước, bao gồm một loạt các hoạt động nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể.
To carry out a systematic or formal inquiry to discover facts or information
