Mach two
Mach two (Idiom)
Mach two (Noun)
Nghĩa 02
Tốc độ gấp đôi tốc độ âm thanh (khoảng hai lần vận tốc âm thanh), dùng để chỉ vận tốc bay tương ứng với Mach 2.
a speed equivalent to twice the speed of sound.
Mach two (Phrase)
Nghĩa 01
tốc độ bằng hai lần tốc độ âm thanh trong một môi trường nhất định, đặc biệt là trong không khí
a speed equal to twice the speed of sound in a particular medium especially in air
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Mach two, được định nghĩa là tốc độ gấp hai lần tốc độ âm thanh trong không khí ở điều kiện tiêu chuẩn, tương ứng với khoảng 2.450 km/h hoặc 1.520 mph. Từ "Mach" được đặt theo tên nhà vật lý học người Áo, Ernst Mach. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt về ngữ nghĩa hoặc cách viết, nhưng trong ngữ cảnh chuyên môn, "Mach" thường đi kèm với số nguyên để chỉ các bội số cụ thể.