Bản dịch của từ Mach two trong tiếng Việt
Mach two

Mach two(Idiom)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cụm từ nói một cách không trang trọng để diễn tả điều gì đó xảy ra rất nhanh, nhanh đến mức giống như vận tốc Mach 2 (gấp hai lần tốc độ âm thanh). Dùng để nhấn mạnh tốc độ hoặc mức độ chóng vánh của sự việc.
Used informally to describe something happening very quickly.
形容某事发生得非常快。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mach two(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tốc độ gấp đôi tốc độ âm thanh (khoảng hai lần vận tốc âm thanh), dùng để chỉ vận tốc bay tương ứng với Mach 2.
A speed equivalent to twice the speed of sound.
音速的两倍速度
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mach two(Phrase)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mach two, được định nghĩa là tốc độ gấp hai lần tốc độ âm thanh trong không khí ở điều kiện tiêu chuẩn, tương ứng với khoảng 2.450 km/h hoặc 1.520 mph. Từ "Mach" được đặt theo tên nhà vật lý học người Áo, Ernst Mach. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt về ngữ nghĩa hoặc cách viết, nhưng trong ngữ cảnh chuyên môn, "Mach" thường đi kèm với số nguyên để chỉ các bội số cụ thể.
Thuật ngữ "Mach" xuất phát từ tên của nhà vật lý người Áo Ernst Mach, người đầu tiên nghiên cứu các hiện tượng xảy ra khi một vật thể chuyển động với tốc độ vượt qua tốc độ âm thanh. Cụ thể, "Mach" trong "Mach two" có nguồn gốc từ tiếng Latin "machina", có nghĩa là "máy". Việc sử dụng "Mach" để chỉ tốc độ (như Mach 1, Mach 2) đã trở thành chuẩn mực trong lĩnh vực hàng không, phản ánh sự phát triển và hiểu biết về động lực học trong thế kỷ 20.
"Mach two" là cụm từ thường được sử dụng trong ngữ cảnh vật lý và hàng không để chỉ tốc độ gấp hai lần tốc độ âm thanh. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS - Nghe, Nói, Đọc, Viết - cụm từ này ít xuất hiện, chủ yếu trong các bài đọc và nghe liên quan đến chủ đề công nghệ hoặc khoa học. Ngoài ra, "mach two" cũng thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về hàng không vũ trụ và tốc độ của máy bay, thường trong bối cảnh nghiên cứu hoặc phát triển công nghệ bay.
Mach two, được định nghĩa là tốc độ gấp hai lần tốc độ âm thanh trong không khí ở điều kiện tiêu chuẩn, tương ứng với khoảng 2.450 km/h hoặc 1.520 mph. Từ "Mach" được đặt theo tên nhà vật lý học người Áo, Ernst Mach. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt về ngữ nghĩa hoặc cách viết, nhưng trong ngữ cảnh chuyên môn, "Mach" thường đi kèm với số nguyên để chỉ các bội số cụ thể.
Thuật ngữ "Mach" xuất phát từ tên của nhà vật lý người Áo Ernst Mach, người đầu tiên nghiên cứu các hiện tượng xảy ra khi một vật thể chuyển động với tốc độ vượt qua tốc độ âm thanh. Cụ thể, "Mach" trong "Mach two" có nguồn gốc từ tiếng Latin "machina", có nghĩa là "máy". Việc sử dụng "Mach" để chỉ tốc độ (như Mach 1, Mach 2) đã trở thành chuẩn mực trong lĩnh vực hàng không, phản ánh sự phát triển và hiểu biết về động lực học trong thế kỷ 20.
"Mach two" là cụm từ thường được sử dụng trong ngữ cảnh vật lý và hàng không để chỉ tốc độ gấp hai lần tốc độ âm thanh. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS - Nghe, Nói, Đọc, Viết - cụm từ này ít xuất hiện, chủ yếu trong các bài đọc và nghe liên quan đến chủ đề công nghệ hoặc khoa học. Ngoài ra, "mach two" cũng thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về hàng không vũ trụ và tốc độ của máy bay, thường trong bối cảnh nghiên cứu hoặc phát triển công nghệ bay.
