Anh - Việt

Bản dịch của từ Mull trong tiếng Việt

mull

NounVerb

mull (Noun)

/ml̩/
/mˈʌl/
AI

Nghĩa 01

Một mũi đất nhô ra biển hoặc hồ; mỏm đất cao vươn ra vùng nước (promontory).

A promontory.

Ví dụ
Nhóm đã tụ tập tại mũi để xem hoàng hôn.The group gathered at the mull to watch the sunset.
Điểm dã ngoại được thiết lập trên mũi nhìn ra biển.The picnic spot was set up on the mull overlooking the sea.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong ngữ cảnh đất trồng, “mull” là lớp mùn (hữu cơ đã phân hủy) hình thành trong đất có độ pH không chua — tức là môi trường trung tính hoặc kiềm nhẹ — tạo nên lớp đất mặt giàu dinh dưỡng và tơi xốp.

Humus formed under non-acid conditions.

Ví dụ
Mull trong đất đóng góp vào sự màu mỡ của đất.The mull in the soil contributes to the fertility of the land.
Người nông dân đánh giá cao sự hiện diện của mull cho sản xuất nông nghiệp của họ.Farmers value the presence of mull for their crop production.

Nghĩa 03

Một loại vải mỏng, mềm, thường là muslin trơn, dùng trong đóng gáy sách để ghép phần gáy (spine) của cuốn sách với bìa, giúp gia cố và giữ các trang chắc chắn.

Thin, soft, plain muslin, used in bookbinding for joining the spine of a book to its cover.

Ví dụ
Người đóng sách đã sử dụng mull để nối bìa và lưng.The bookbinder used mull to join the spine and cover.
Vải mull đã tạo thêm một chút tinh tế cho cuốn sách.The mull fabric added a delicate touch to the book.

mull (Verb)

/ml̩/
/mˈʌl/
AI

Nghĩa 01

Suy nghĩ kỹ, cân nhắc sâu và lâu về một việc, một đề xuất hoặc một yêu cầu.

Think about (a fact, proposal, or request) deeply and at length.

Ví dụ
Cô ấy suy nghĩ kỹ về quyết định tham gia câu lạc bộ xã hội.She mulls over the decision to join the social club.
Sau khi suy nghĩ kỹ suốt giờ đồng hồ, anh ấy cuối cùng quyết định tham dự sự kiện xã hội.After mulling for hours, he finally decided to attend the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hâm nóng (thức uống có cồn, thường là rượu vang hoặc bia) và pha thêm đường cùng các gia vị (như quế, hồi, vỏ cam) để tạo thành đồ uống ấm, thơm và có vị ngọt.

Warm (an alcoholic drink, especially wine or beer) and add sugar and spices to it.

Ví dụ
Trong những ngày lễ, cô ấy sẽ hâm nóng rượu vang với quế và đinh hương.During the holidays, she would mull wine with cinnamon and cloves.
Nhóm tụ tập xung quanh lửa để hâm nóng nước táo vào một đêm lạnh.The group gathered around the fire to mull cider on a cold night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh