Bản dịch của từ Pay lip service to trong tiếng Việt

Pay lip service to

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pay lip service to(Verb)

pˈeɪ lˈɪp sɝˈvəs tˈu
pˈeɪ lˈɪp sɝˈvəs tˈu
01

Để bày tỏ sự ủng hộ hoặc đồng ý một cách không chân thành hoặc không cam kết.

To express support or agreement insincerely or without commitment.

假装支持或赞同,实际上并不真心或没有承诺。

Ví dụ
02

Để thực hiện một cử chỉ hình thức của sự đánh giá cao hoặc ủng hộ.

To make a token gesture of appreciation or support.

以示感谢或支持的象征性举动

Ví dụ
03

Để nói rằng điều gì đó quan trọng nhưng hành động theo cách cho thấy điều đó không quan trọng.

To say something is important but act in a way that shows it is not.

说某事很重要,但实际行动却显示出并不在意,这就是最让人失望的地方。

Ví dụ

Pay lip service to(Phrase)

pˈeɪ lˈɪp sɝˈvəs tˈu
pˈeɪ lˈɪp sɝˈvəs tˈu
01

Thể hiện sự thiếu quan tâm thực sự đến một vấn đề trong khi giả vờ ủng hộ vấn đề đó.

To show a lack of genuine concern for an issue while pretending to support it

表现出对某个问题缺乏真正关心,同时又假装支持这个问题。

Ví dụ
02

Bày tỏ sự đồng tình hoặc ủng hộ hời hợt hoặc không chân thành.

To express superficial or insincere agreement or support

敷衍了事或假装赞同、支持的意思

Ví dụ
03

Đưa ra tuyên bố ủng hộ mà không thực hiện bất kỳ hành động thực sự nào.

To make a statement about support without taking any real action

空口说支持,行动不上心

Ví dụ
04

Bày tỏ sự ủng hộ hoặc tôn trọng điều gì đó một cách hời hợt hoặc không chân thành.

To express support or respect for something in a superficial or insincere way

表面上表示支持或尊重某事,却缺乏真诚

Ví dụ
05

Thực hiện cử chỉ tuân thủ hoặc xác nhận mang tính tượng trưng hoặc sáo rỗng.

To make an empty or token gesture of compliance or endorsement

只是在做有象征意义或流于形式的遵从或确认的姿态。

Ví dụ
06

Tham gia vào cuộc nói chuyện gợi ý cam kết trong khi tránh hành động thực sự.

To engage in talk that suggests a commitment while avoiding real action

参与建议承诺的对话,但避免采取具体行动。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh