Bản dịch của từ Pay lip service to trong tiếng Việt
Pay lip service to

Pay lip service to(Verb)
Để bày tỏ sự ủng hộ hoặc đồng ý một cách không chân thành hoặc không cam kết.
To express support or agreement insincerely or without commitment.
假装支持或赞同,实际上并不真心或没有承诺。
Để thực hiện một cử chỉ hình thức của sự đánh giá cao hoặc ủng hộ.
To make a token gesture of appreciation or support.
以示感谢或支持的象征性举动
Pay lip service to(Phrase)
Bày tỏ sự đồng tình hoặc ủng hộ hời hợt hoặc không chân thành.
To express superficial or insincere agreement or support
敷衍了事或假装赞同、支持的意思
Thực hiện cử chỉ tuân thủ hoặc xác nhận mang tính tượng trưng hoặc sáo rỗng.
To make an empty or token gesture of compliance or endorsement
只是在做有象征意义或流于形式的遵从或确认的姿态。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "pay lip service to" mang ý nghĩa thể hiện sự đồng tình hay ủng hộ một quan điểm, ý tưởng mà không thực sự có hành động hay nỗ lực thực hiện nó. Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trích thái độ thiếu chân thành. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách sử dụng và ngữ nghĩa tương đối đồng nhất, tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ thường có xu hướng sử dụng cụm từ này trong các tài liệu chính thức hơn.
Cụm từ "pay lip service to" mang ý nghĩa thể hiện sự đồng tình hay ủng hộ một quan điểm, ý tưởng mà không thực sự có hành động hay nỗ lực thực hiện nó. Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trích thái độ thiếu chân thành. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách sử dụng và ngữ nghĩa tương đối đồng nhất, tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ thường có xu hướng sử dụng cụm từ này trong các tài liệu chính thức hơn.
