puffed
puffed (Verb)
Nghĩa 01
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "puff" — diễn tả hành động thổi nhẹ ra, thở phì phò hoặc phồng lên (ví dụ: thổi một hơi, thở ra dồn dập, hoặc làm phồng lên bằng không khí).
simple past and past participle of puff.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của puffed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | puff |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | puffed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | puffed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | puffs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | puffing |
puffed (Adjective)
Nghĩa 01
Bị phồng lên hoặc sưng lên; có phần to lên so với bình thường do chứa không khí, chất lỏng hoặc sưng do viêm.
Inflated or swollen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Được gom lại thành những đường vồng/cong phồng (như vải, bột hoặc lớp vật liệu) tạo thành các gợn tròn, phồng lên.
Gathered up into rounded ridges.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "puffed" là động từ quá khứ và tính từ của "puff", có nghĩa là phình ra, thở ra hoặc phát ra hơi. Trong tiếng Anh, cách sử dụng từ này phổ biến khi mô tả các đối tượng có hình dạng căng phồng hoặc hành động thổi một làn khói nhẹ. Ở Anh và Mỹ, từ "puffed" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể thường gặp trong ngữ cảnh của thực phẩm (như kẹo phồng) nhiều hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi mà "puffed" có thể mang nghĩa mô tả trạng thái căng thẳng hơn.