Anh - Việt

Bản dịch của từ Puffed trong tiếng Việt

puffed

VerbAdjective

puffed (Verb)

/pˈʌft/
/pˈʌft/
AI

Nghĩa 01

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "puff" — diễn tả hành động thổi nhẹ ra, thở phì phò hoặc phồng lên (ví dụ: thổi một hơi, thở ra dồn dập, hoặc làm phồng lên bằng không khí).

simple past and past participle of puff.

Ví dụ
Anh ấy thở hổn hển sau khi chạy cuộc đua từ thiện 5K hôm thứ Bảy.He puffed after running the 5K charity race last Saturday.
Họ đã không thở hổn hển trong buổi yoga cộng đồng tuần trước.They did not puff during the community yoga session last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của puffed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

puff

V2

Quá khứ đơn

Past simple

puffed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

puffed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

puffs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

puffing

puffed (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Bị phồng lên hoặc sưng lên; có phần to lên so với bình thường do chứa không khí, chất lỏng hoặc sưng do viêm.

Inflated or swollen.

Ví dụ
Chiếc bóng bay đã phồng lên trong bữa tiệc sinh nhật của Sarah.The balloon puffed up during the party for Sarah's birthday.
Chiếc bánh đã không phồng lên đúng cách trong lò.The cake did not puffed properly in the oven.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(dùng cho ngũ cốc) được nở phồng, làm phồng bằng hơi nước; hạt ngũ cốc đã nở phồng nhờ xử lý bằng hơi (ví dụ: ngô nổ, gạo phồng).

of cereals Expanded by the use of steam.

Ví dụ
Bánh gạo nở rất phổ biến tại buổi gặp mặt xã hội cuối tuần qua.The puffed rice snack was popular at the social gathering last weekend.
Họ không phục vụ bất kỳ loại ngũ cốc nở nào tại sự kiện cộng đồng.They did not serve any puffed cereals at the community event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Được gom lại thành những đường vồng/cong phồng (như vải, bột hoặc lớp vật liệu) tạo thành các gợn tròn, phồng lên.

Gathered up into rounded ridges.

Ví dụ
Bọn trẻ phồng má khi thổi nến sinh nhật.The children puffed their cheeks while blowing out birthday candles.
Những quả bóng không được thổi phồng đủ cho trang trí tiệc.The balloons were not puffed enough for the party decorations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh