puffs
puffs (Verb)
Nghĩa 01
Dạng ở ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ “puff” — nghĩa là (ai đó) thở phù phù, phì phò, hoặc rít (ví dụ: thổi hơi ngắn), hoặc (ai đó) hút tẩu/xì gà/xì thuốc một hơi ngắn tùy ngữ cảnh.
thirdperson singular simple present indicative of puff.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của puffs (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | puff |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | puffed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | puffed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | puffs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | puffing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "puffs" trong tiếng Anh có nghĩa là những đợt khí hoặc hơi được phát ra, thường liên quan đến thuốc lá hoặc thực phẩm như bánh ngọt. Trong tiếng Anh Anh, "puffs" có thể chỉ "puff pastry" - một loại bột ng pastry. Phát âm của "puffs" trong tiếng Anh Mỹ và Anh không khác nhau nhiều, nhưng ngữ điệu và cách nhấn âm có thể khác. Ngoài ra, "puffs" còn được sử dụng để chỉ những động tác nhẹ nhàng, chẳng hạn như thổi, thêm chiều sâu cho nghĩa của từ.