Bản dịch của từ Replate trong tiếng Việt
Replate

Replate(Noun)
Trong vi sinh và y học, “replate” là thao tác cấy lại: tức là đem mẫu vi sinh vật cấy lần thứ hai hoặc các lần tiếp theo lên môi trường nuôi (đĩa petri, môi trường thạch...) để phân lập, đếm hoặc kiểm tra sự phát triển của vi khuẩn/nấm sau khi cấy lần đầu.
Microbiology and Medicine. A second or subsequent plating of a microbiological culture.
Một vật thể hoặc bề mặt được mạ lại hoặc sẽ được mạ lại. Cũng có thể chỉ lần mạ thứ hai (hoặc các lần mạ tiếp theo) thực hiện bằng cùng một dung dịch điện phân.
An object or surface that is to be or has been replated. Also: a second or subsequent instance of plating, specifically from the same electrolytic solution.
Replate(Verb)
Thao tác làm lại bản in (tấm in) cho một trang; thay đổi hoặc sửa một hoặc nhiều tấm in của báo, sách, ... để sửa lỗi hoặc thêm thông tin trước khi in lại.
And without object Printing. To make a new plate of (a page of type); to alter one or more of the plates of (a newspaper, book, etc.) to correct an error or add information before printing.
Dạng động từ của Replate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Replate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Replated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Replated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Replates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Replating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "replate" không phải là một từ phổ biến trong tiếng Anh và ít được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức. Tuy nhiên, nếu được sử dụng, "replate" có thể hiểu là hành động thay thế hoặc lắp lại một cái đĩa, thường trong bối cảnh phục vụ thực phẩm. Ở Anh và Mỹ, cả hai phiên bản đều sử dụng thuật ngữ "replate" với nghĩa tương tự, nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh sử dụng, với "replate" thường được sử dụng hơn trong các lĩnh vực nhà hàng hoặc dịch vụ ăn uống tại Mỹ.
Từ "replate" có nguồn gốc từ tiền tố Latin "re-", có nghĩa là "lại" hoặc "trở lại", kết hợp với động từ "plate", xuất phát từ tiếng Latin "plattus", nghĩa là "mặt phẳng". Từ này được hình thành để chỉ hành động thay thế hoặc phục hồi một cái đĩa hoặc mặt phẳng nào đó, đặc biệt trong ngữ cảnh sửa đổi hoặc cập nhật nội dung. Hiện tại, "replate" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin và thiết kế đồ họa, thể hiện tính năng làm mới hoặc tái cấu trúc.
Từ "replate" không phải là một từ phổ biến trong tiếng Anh và ít được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, bao gồm cả bốn phần của bài kiểm tra IELTS. Nó có thể xuất hiện trong các tình huống liên quan đến ẩm thực hoặc dọn dẹp, nơi có nghĩa là thay đổi hoặc thay thế đĩa thức ăn. Tuy nhiên, tần suất sử dụng trong các văn bản học thuật và giao tiếp hàng ngày là rất thấp, do đó không phải là một từ cần thiết cho mục tiêu thi IELTS hoặc giao tiếp chính thức.
Từ "replate" không phải là một từ phổ biến trong tiếng Anh và ít được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức. Tuy nhiên, nếu được sử dụng, "replate" có thể hiểu là hành động thay thế hoặc lắp lại một cái đĩa, thường trong bối cảnh phục vụ thực phẩm. Ở Anh và Mỹ, cả hai phiên bản đều sử dụng thuật ngữ "replate" với nghĩa tương tự, nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh sử dụng, với "replate" thường được sử dụng hơn trong các lĩnh vực nhà hàng hoặc dịch vụ ăn uống tại Mỹ.
Từ "replate" có nguồn gốc từ tiền tố Latin "re-", có nghĩa là "lại" hoặc "trở lại", kết hợp với động từ "plate", xuất phát từ tiếng Latin "plattus", nghĩa là "mặt phẳng". Từ này được hình thành để chỉ hành động thay thế hoặc phục hồi một cái đĩa hoặc mặt phẳng nào đó, đặc biệt trong ngữ cảnh sửa đổi hoặc cập nhật nội dung. Hiện tại, "replate" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin và thiết kế đồ họa, thể hiện tính năng làm mới hoặc tái cấu trúc.
Từ "replate" không phải là một từ phổ biến trong tiếng Anh và ít được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, bao gồm cả bốn phần của bài kiểm tra IELTS. Nó có thể xuất hiện trong các tình huống liên quan đến ẩm thực hoặc dọn dẹp, nơi có nghĩa là thay đổi hoặc thay thế đĩa thức ăn. Tuy nhiên, tần suất sử dụng trong các văn bản học thuật và giao tiếp hàng ngày là rất thấp, do đó không phải là một từ cần thiết cho mục tiêu thi IELTS hoặc giao tiếp chính thức.
