saves
saves (Noun)
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của danh từ “save” (một lần cứu, một lần lưu lại hoặc khoảng tiền tiết kiệm); tức là nhiều hành động cứu giúp/lưu giữ hoặc nhiều khoản tiền được tiết kiệm.
Dạng số nhiều của danh từ “save” (một lần cứu, một lần lưu lại hoặc khoảng tiền tiết kiệm); tức là nhiều hành động cứu giúp/lưu giữ hoặc nhiều khoản tiền được tiết kiệm.
plural of save.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của saves (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
save | saves |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "saves" là dạng động từ "save" ở ngôi thứ ba số ít trong thì hiện tại. Từ này có nghĩa là bảo vệ, giữ lại hoặc giảm thiểu tổn thất. Ở tiếng Anh Mỹ, "saves" thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc công nghệ, trong khi tiếng Anh Anh có thể mang sắc thái hơn trong ngữ cảnh bảo tồn môi trường. Phát âm của "saves" trong cả hai biến thể tương tự như /seɪvz/, tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau, thể hiện sự phân chia trong văn hóa ngôn ngữ.