Anh - Việt

Bản dịch của từ Schedules trong tiếng Việt

schedules

NounVerb

schedules (Noun)

/skˈɛdʒulz/
/skˈɛdʒʊlz/
AI

Nghĩa 01

Một báo cáo chi tiết về tất cả các hạng mục, sự kiện hoặc nhiệm vụ cần hoàn thành.

A detailed statement of all the items events or tasks to be completed.

Ví dụ
Cô ấy cẩn thận lập kế hoạch cho tuần tới.She carefully planned her schedules for the upcoming week.
Anh ấy không bao giờ tuân theo lịch trình và luôn tồi tệ.He never follows his schedules and always ends up behind.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thời gian biểu của các sự kiện hoặc hoạt động, thường được sử dụng trong giáo dục hoặc việc làm.

A timetable of events or activities often used in education or employment.

Ví dụ
Lịch trình của cô ấy luôn được tổ chức và được mã màu.Her schedules are always organized and color-coded.
Tôi không bao giờ tuân theo lịch trình và kết thúc cảm thấy căng thẳng.I never follow my schedules and end up feeling stressed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Kế hoạch thực hiện một quy trình hoặc thủ tục, đưa ra danh sách các sự kiện và thời gian dự kiến.

A plan for carrying out a process or procedure giving lists of intended events and times.

Ví dụ
Lịch trình của cô ấy luôn đầy với sự kiện và cuộc họp xã hội.Her schedules are always packed with social events and meetings.
Anh ấy không bao giờ tuân thủ lịch trình của mình một cách đúng đắn, bỏ lỡ các buổi tụ tập xã hội quan trọng.He never follows his schedules properly, missing important social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của schedules (Noun)

SingularPlural

schedule

schedules

schedules (Verb)

/skˈɛdʒulz/
/skˈɛdʒʊlz/
AI

Nghĩa 01

Để ấn định thời gian cho một sự kiện hoặc cuộc họp.

To assign a time for an event or meeting.

Ví dụ
Cô ấy lên lịch cho các buổi học cẩn thận để tối ưu hóa năng suất.She schedules her study sessions carefully to maximize productivity.
Anh ấy không bao giờ lên lịch tụ tập xã hội vào các ngày trong tuần vì cam kết công việc.He never schedules social gatherings on weekdays due to work commitments.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để thiết kế hoặc lập kế hoạch một cái gì đó một cách có hệ thống.

To design or plan something systematically.

Ví dụ
Cô ấy lên lịch thời gian học để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS.She schedules her study time to prepare for the IELTS exam.
Anh ấy không lên lịch đủ thời gian nghỉ trong các buổi luyện viết của mình.He doesn't schedule enough breaks during his writing practice sessions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để sắp xếp cho một việc gì đó diễn ra vào một thời điểm cụ thể.

To arrange for something to take place at a particular time.

Ví dụ
Cô ấy sắp xếp các buổi học thường xuyên để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS.She schedules regular study sessions to prepare for the IELTS exam.
Anh ấy không bao giờ sắp xếp cuộc họp vào giờ làm việc hiệu quả nhất của mình.He never schedules meetings during his peak productivity hours.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của schedules (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

schedule

V2

Quá khứ đơn

Past simple

scheduled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

scheduled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

schedules

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

scheduling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh