schedules
schedules (Noun)
Nghĩa 01
Một báo cáo chi tiết về tất cả các hạng mục, sự kiện hoặc nhiệm vụ cần hoàn thành.
A detailed statement of all the items events or tasks to be completed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thời gian biểu của các sự kiện hoặc hoạt động, thường được sử dụng trong giáo dục hoặc việc làm.
A timetable of events or activities often used in education or employment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của schedules (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
schedule | schedules |
schedules (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Để thiết kế hoặc lập kế hoạch một cái gì đó một cách có hệ thống.
To design or plan something systematically.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của schedules (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | schedule |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | scheduled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | scheduled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | schedules |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | scheduling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "schedules" trong tiếng Anh chỉ một danh sách các sự kiện, hoạt động hoặc thời gian đã được lên kế hoạch diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định. Trong tiếng Anh Anh, từ "schedule" có thể được phát âm là /ˈʃedjuːl/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˈskɛdʒuːl/. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở phát âm mà còn ảnh hưởng đến cách sử dụng từ trong ngữ cảnh cụ thể. Ở cả hai biến thể, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh của giáo dục, công việc và quản lý thời gian.